Kết quả trận Nacional Potosi vs Real Tomayapo, 02h00 ngày 31/10
Nacional Potosi
-1.25 0.83
+1.25 0.98
3.25 0.94
u 0.74
1.38
6.20
4.70
-0.5 0.83
+0.5 0.85
1.25 0.95
u 0.85
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional Potosi vs Real Tomayapo hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional Potosi vs Real Tomayapo tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional Potosi vs Real Tomayapo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nacional Potosi vs Real Tomayapo
Mijail Alexander Aviles Flores
Agustin AlcarazRa sân: Mijail Alexander Aviles Flores
Rivaldo Omar Mendez Maraz Goal Disallowed
Ra sân: William Alvarez
Ra sân: Carlos Preciado
Samuel SandovalRa sân: Rai Lima
Mirko TomianovicRa sân: Mario Barbery
Ra sân: Saulo Guerra
Leonardo BecerraRa sân: Rivaldo Omar Mendez Maraz
Massiel CardanRa sân: Santiago Cuiza
Ra sân: Martín Prost
Ra sân: Jorge Rojas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nacional Potosi VS Real Tomayapo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nacional Potosi vs Real Tomayapo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nacional Potosi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jorge Rojas | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 6 | 0 | 50 | 7 | |
| 9 | Jose Erik Correa Villero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Saidt Mustafa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 17 | Saulo Guerra | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 6 | Edisson Restrepo | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 54 | 7 | ||
| 22 | Diego Josue Hoyos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 29 | William Alvarez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 8 | Luis Fernando Pavia Mamani | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 19 | Victor Abrego | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 33 | Luis Demiquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 21 | Miyhel Ortiz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 20 | Martín Prost | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 16 | Andres Torrico Franco | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 7 | Carlos Preciado | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 41 | 7 |
Real Tomayapo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mijail Alexander Aviles Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 9 | Leonardo Becerra | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.6 | ||
| 5 | Leandro Corulo | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 1 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 8 | Cristian Arano | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 15 | Juan Jose Orellana Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 23 | Pedro Galindo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 12 | Mirko Tomianovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 30 | Jaime Villamil | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 26 | Rai Lima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 31 | Mario Barbery | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 29 | Miguel Agustin Graneros | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 32 | Rivaldo Mendez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 38 | Santiago Cuiza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 22 | Agustin Alcaraz | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 57 | 7 | ||
| 24 | Samuel Sandoval | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 37 | Massiel Cardan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

