Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse, 12h00 ngày 08/02

Vòng 1
12:00 ngày 08/02/2026
Nagoya Grampus
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Shimizu S-Pulse
Địa điểm: Paloma Mizuho Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.98
+0.5
0.83
O 2.25
0.80
U 2.25
1.00
1
1.95
X
3.40
2
3.75
Hiệp 1
-0.25
1.16
+0.25
0.74
O 1
1.06
U 1
0.78

VĐQG Nhật Bản » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse

Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Phút
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Teruki Hara match yellow.png
28'
Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio match yellow.png
41'
Hidemasa Koda
Ra sân: Ryuji Izumi
match change
45'
Yudai Kimura 1 - 0
Kiến tạo: Katsuhiro Nakayama
match goal
58'
61'
match change KOZUKA Kazuki
Ra sân: Zento Uno
Yudai Kimura Goal awarded match var
61'
64'
match yellow.png Jelani Reshaun Sumiyoshi
68'
match change Kengo Kitazume
Ra sân: Haruto Hidaka
68'
match change Toshiki Takahashi
Ra sân: Kai Matsuzaki
Yuki Nogami
Ra sân: Teruki Hara
match change
71'
84'
match change Kanta Chiba
Ra sân: Koya Kitagawa
Kennedy Ebbs Mikuni
Ra sân: Katsuhiro Nakayama
match change
85'
Kensuke Nagai
Ra sân: Yudai Kimura
match change
85'
Keiya Shiihashi
Ra sân: Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
match change
85'
90'
match yellow.png KOZUKA Kazuki
Hidemasa Koda match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Shimizu S-Pulse

Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
14
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
17
5
 
Phạt góc
 
5
17
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
3
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
7
13
 
Thử thách
 
10
24
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
7
9
 
Đánh chặn
 
4
15
 
Ném biên
 
16
428
 
Số đường chuyền
 
390
77%
 
Chuyền chính xác
 
76%
92
 
Pha tấn công
 
130
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
69
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
0.97
 
Cú sút trúng đích
 
1.16
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
17
 
Số quả tạt chính xác
 
22
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
27
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Hidemasa Koda
2
Yuki Nogami
20
Kennedy Ebbs Mikuni
8
Keiya Shiihashi
18
Kensuke Nagai
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
41
Masahito Ono
66
Ryosuke Yamanaka
9
Yuya Asano
Nagoya Grampus Nagoya Grampus 3-4-2-1
4-3-3 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
1
Schmidt
55
Tokumoto
13
Fujii
70
Hara
7
Izumi
31
Takamine
15
Inagaki
27
Nakayama
22
Kimura
25
Teixeira...
11
Yamagish...
1
Oki
39
Hidaka
51
Sumiyosh...
15
Honda
28
Yoshida
6
Uno
10
Batista
21
Matsuzak...
49
Kitagawa
9
Se-Hun
7
Capixaba

Substitutes

81
KOZUKA Kazuki
5
Kengo Kitazume
38
Toshiki Takahashi
23
Kanta Chiba
16
Togo Umeda
27
Ryota Hariu
97
Rinsei Ohata
47
Yudai Shimamoto
17
Masaki Yumiba
Đội hình dự bị
Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Hidemasa Koda 19
Yuki Nogami 2
Kennedy Ebbs Mikuni 20
Keiya Shiihashi 8
Kensuke Nagai 18
Alexandre Kouto Horio Pisano 35
Masahito Ono 41
Ryosuke Yamanaka 66
Yuya Asano 9
Nagoya Grampus Shimizu S-Pulse
81 KOZUKA Kazuki
5 Kengo Kitazume
38 Toshiki Takahashi
23 Kanta Chiba
16 Togo Umeda
27 Ryota Hariu
97 Rinsei Ohata
47 Yudai Shimamoto
17 Masaki Yumiba

Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 3.67
11.33 Phạm lỗi 11.67
5.33 Phạt góc 6.67
1.67 Thẻ vàng 2
54% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1
1.6 Bàn thua 1.7
4.4 Sút trúng cầu môn 3.6
7.9 Phạm lỗi 10.2
5 Phạt góc 5
1.2 Thẻ vàng 1.1
50.8% Kiểm soát bóng 53.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nagoya Grampus (3trận)
Chủ Khách
Shimizu S-Pulse (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Kensuke Nagai Forward 0 0 1 5 3 60% 1 0 7 6.7
2 Yuki Nogami Defender 0 0 0 9 6 66.67% 0 2 24 7
15 Sho Inagaki Midfielder 2 0 0 40 35 87.5% 1 2 59 6.9
1 Daniel Schmidt Thủ môn 0 0 0 32 21 65.63% 0 0 41 7.6
7 Ryuji Izumi Midfielder 1 0 1 16 16 100% 0 0 21 6.8
11 Yuya Yamagishi Midfielder 2 1 2 24 17 70.83% 1 3 34 7
8 Keiya Shiihashi Midfielder 0 0 1 11 9 81.82% 0 0 11 6.7
70 Teruki Hara Defender 0 0 1 31 25 80.65% 3 1 49 7.3
25 Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio Tiền đạo cắm 2 0 1 23 12 52.17% 0 7 46 6.8
27 Katsuhiro Nakayama Midfielder 0 0 2 25 20 80% 4 2 45 7.1
20 Kennedy Ebbs Mikuni Defender 0 0 0 8 8 100% 1 0 9 6.7
55 Shuhei Tokumoto Defender 0 0 1 43 35 81.4% 3 1 67 7.4
31 Tomoki Takamine Tiền vệ phòng ngự 4 1 0 60 44 73.33% 0 1 73 6.9
13 Haruya Fujii Defender 0 0 0 71 56 78.87% 0 2 88 7
19 Hidemasa Koda Midfielder 1 0 1 21 16 76.19% 3 1 39 7.1
22 Yudai Kimura Forward 2 1 0 9 5 55.56% 0 1 29 7.8

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Yutaka Yoshida Defender 0 0 0 37 30 81.08% 1 0 58 6.7
81 KOZUKA Kazuki Midfielder 0 0 0 20 16 80% 3 0 28 6.4
15 Yuki Honda Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 26 86.67% 0 0 39 6.6
49 Koya Kitagawa Forward 1 0 2 9 7 77.78% 4 0 25 6.6
5 Kengo Kitazume Defender 0 0 0 15 10 66.67% 1 1 20 6.8
7 Capixaba Forward 0 0 2 31 25 80.65% 6 0 56 6.3
1 Yuya Oki Thủ môn 0 0 0 25 16 64% 0 0 31 7
9 Oh Se-Hun Tiền đạo cắm 1 1 0 39 25 64.1% 0 9 53 6.4
10 Matheus Bueno Batista Midfielder 0 0 0 74 62 83.78% 0 1 87 6.6
21 Kai Matsuzaki Midfielder 2 0 0 19 11 57.89% 5 0 38 5.8
51 Jelani Reshaun Sumiyoshi Defender 1 1 0 40 25 62.5% 0 5 55 7
38 Toshiki Takahashi Forward 1 1 0 12 11 91.67% 0 0 20 6.4
23 Kanta Chiba Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.4
6 Zento Uno Midfielder 0 0 1 29 23 79.31% 0 0 36 6.6
39 Haruto Hidaka Defender 0 0 0 9 7 77.78% 2 0 28 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ