Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse, 12h00 ngày 08/02
Nagoya Grampus
0.98
0.83
0.80
1.00
1.95
3.40
3.75
1.16
0.74
1.06
0.78
VĐQG Nhật Bản » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse
Ra sân: Ryuji Izumi
Kiến tạo: Katsuhiro Nakayama
KOZUKA KazukiRa sân: Zento Uno
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Kengo KitazumeRa sân: Haruto Hidaka
Toshiki TakahashiRa sân: Kai Matsuzaki
Ra sân: Teruki Hara
Kanta ChibaRa sân: Koya Kitagawa
Ra sân: Katsuhiro Nakayama
Ra sân: Yudai Kimura
Ra sân: Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
KOZUKA Kazuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 2 | Yuki Nogami | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 15 | Sho Inagaki | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 1 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 3 | 34 | 7 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 70 | Teruki Hara | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 25 | Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 7 | 46 | 6.8 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 31 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 0 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 13 | Haruya Fujii | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 56 | 78.87% | 0 | 2 | 88 | 7 | |
| 19 | Hidemasa Koda | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 22 | Yudai Kimura | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 29 | 7.8 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yutaka Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 81 | KOZUKA Kazuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 49 | Koya Kitagawa | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 7 | Capixaba | Forward | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 9 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 9 | 53 | 6.4 | |
| 10 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 1 | 87 | 6.6 | |
| 21 | Kai Matsuzaki | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 5 | 0 | 38 | 5.8 | |
| 51 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 5 | 55 | 7 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 23 | Kanta Chiba | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 6 | Zento Uno | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 39 | Haruto Hidaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

