Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Nam Phi vs Cameroon, 02h00 ngày 05/01
Nam Phi
1.09
0.75
0.97
0.85
2.95
3.00
2.45
1.05
0.79
0.72
1.08
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nam Phi vs Cameroon hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nam Phi vs Cameroon tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nam Phi vs Cameroon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nam Phi vs Cameroon
Nouhou Tolo
Mahamadou NagidaRa sân: Darlin Yongwa
0 - 1 Junior Tchamadeu Kiến tạo: Samuel Kotto
0 - 2 Christian Michel Kofane Kiến tạo: Mahamadou Nagida
Ra sân: Samukelo Kabini
Ra sân: Oswin Reagan Appollis
Ra sân: Relebohile Mofokeng
Christopher WoohRa sân: Mahamadou Nagida
Olivier KemendiRa sân: Danny Loader
Ra sân: Nkosinathi Sibisi
Carlos Baleba
Kiến tạo: Aubrey Modiba
Flavien Enzo Thiedort BoyomoRa sân: Carlos Baleba
Serge Patrick Njoh SokoRa sân: Christian Michel Kofane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nam Phi VS Cameroon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nam Phi vs Cameroon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nam Phi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ronwen Williams | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 6 | Aubrey Modiba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 21 | 6.92 | |
| 4 | Teboho Mokoena | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 77 | 68 | 88.31% | 5 | 0 | 95 | 6.41 | |
| 21 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 3 | 85 | 6.52 | |
| 17 | Sipho Mbule | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 20 | Khuliso Johnson Mudau | Defender | 2 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 1 | 64 | 6.03 | |
| 19 | Nkosinathi Sibisi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 75 | 6.09 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 7 | Oswin Reagan Appollis | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 46 | 6.42 | |
| 23 | Evidence Makgopa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 12 | 7.3 | |
| 15 | Bathusi Jurry Aubaas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 4 | 58 | 6.73 | |
| 8 | Tshepang Moremi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 10 | Relebohile Mofokeng | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 18 | Samukelo Kabini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 5.85 | |
| 14 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 3 | 70 | 6.73 |
Cameroon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Devis Rogers Epassy Mboka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 20 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 6.17 | |
| 14 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 39 | 6.98 | |
| 10 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 36 | 6.34 | |
| 12 | Serge Patrick Njoh Soko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.96 | |
| 13 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.43 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 2 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 7.02 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 24 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 47 | 7.22 | |
| 17 | Samuel Kotto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 44 | 7.27 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 30 | 7.52 | |
| 15 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 55 | 6.77 | |
| 3 | Che Malone Junior | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 26 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

