Kết quả trận Nantes vs Le Havre, 23h15 ngày 22/02
Nantes
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.25 0.94
u 0.86
2.26
2.82
3.15
-0 1.00
+0 1.06
1 1.04
u 0.74
2.83
3.48
2.07
Ligue 1 » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Le Havre hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Le Havre
Lucas Gourna-Douath
Ra sân: Deiver Andres Machado Mena
Kenny QuetantRa sân: Fode Doucoure
Mbwana SamattaRa sân: Timothee Pembele
Ra sân: Ignatius Kpene Ganago
Enzo KoffiRa sân: Yanis Zouaoui
Yassine KechtaRa sân: Sofiane Boufal
Ra sân: Louis Leroux
Yassine Kechta
Enzo Koffi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Youssef El Arabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 1 | 34 | 7.04 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.58 | |
| 37 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 18 | 7.32 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 21 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 19 | 6.99 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 2 | Youssef Ali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.82 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 51 | 6.15 | |
| 17 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 45 | 6.11 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 5.57 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 2 | 11 | 5.99 | |
| 19 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 5.4 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 41 | 5.8 | |
| 13 | Fode Doucoure | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 5 | 32 | 6.35 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 2 | 46 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

