Kết quả trận Nantes vs Le Havre, 23h15 ngày 22/02

Vòng 23
23:15 ngày 22/02/2026
Nantes
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Le Havre
Địa điểm: Stade de la Beaujoire
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.934
+0.5
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 8.1
2-0
11.5 16.5
2-1
9.2 29
3-1
21 86
3-2
29 56
4-2
76 96
4-3
131 141
0-0
7.9
1-1
6.1
2-2
15
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Ligue 1 » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Le Havre hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Le Havre tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nantes vs Le Havre

Nantes Nantes
Phút
Le Havre Le Havre
Yanis Zouaoui(OW) 1 - 0 match phan luoi
3'
Fabien Centonze match yellow.png
14'
32'
match yellow.png Lucas Gourna-Douath
Ignatius Kpene Ganago 2 - 0 match pen
34'
Dehmaine Assoumani
Ra sân: Deiver Andres Machado Mena
match change
46'
46'
match change Kenny Quetant
Ra sân: Fode Doucoure
46'
match change Mbwana Samatta
Ra sân: Timothee Pembele
Bahereba Guirassy
Ra sân: Ignatius Kpene Ganago
match change
53'
62'
match change Enzo Koffi
Ra sân: Yanis Zouaoui
Youssef Ali match yellow.png
63'
63'
match change Yassine Kechta
Ra sân: Sofiane Boufal
Nicolas Cozza match yellow.png
65'
Dehmaine Assoumani match yellow.png
78'
Francis Coquelin
Ra sân: Louis Leroux
match change
81'
82'
match yellow.png Yassine Kechta
90'
match yellow.png Enzo Koffi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nantes VS Le Havre

Nantes Nantes
Le Havre Le Havre
match ok
Giao bóng trước
9
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
17
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
6
12
 
Sút Phạt
 
17
0
 
Việt vị
 
4
4
 
Thẻ vàng
 
3
29%
 
Kiểm soát bóng
 
71%
44
 
Đánh đầu
 
38
1
 
Cứu thua
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
12
6
 
Thử thách
 
6
14
 
Long pass
 
21
6
 
Successful center
 
7
3
 
Substitution
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
3
18
 
Đánh đầu thành công
 
23
5
 
Cản sút
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
6
1
 
Đánh chặn
 
11
25
 
Ném biên
 
29
208
 
Số đường chuyền
 
523
63%
 
Chuyền chính xác
 
85%
83
 
Pha tấn công
 
126
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
31%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
69%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
1.33
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.58
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
17
 
Số quả tạt chính xác
 
26
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
44
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Dehmaine Assoumani
13
Francis Coquelin
11
Bahereba Guirassy
78
Tylel Tati
28
Ibrahima Sissoko
20
Remy Cabella
24
Frederic Guilbert
30
Patrick Carlgren
31
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Nantes Nantes 3-5-2
4-3-3 Le Havre Le Havre
1
Lopes
3
Cozza
2
Ali
6
Awaziem
27
Mena
66
Leroux
21
Kaba
8
Lepenant
18
Centonze
19
Arabi
37
Ganago
99
Diaw
7
Nego
32
Pembele
4
Lloris
18
Zouaoui
26
Ebonog
19
Gourna-D...
14
Ndiaye
13
Doucoure
45
Soumare
17
Boufal

Substitutes

27
Enzo Koffi
8
Yassine Kechta
25
Mbwana Samatta
33
Kenny Quetant
11
Godson Keyremeh
78
Daren Nbenbege Mosengo
10
Felix Mambimbi
77
Lionel Mpasi
20
Noam Jacquet
Đội hình dự bị
Nantes Nantes
Dehmaine Assoumani 17
Francis Coquelin 13
Bahereba Guirassy 11
Tylel Tati 78
Ibrahima Sissoko 28
Remy Cabella 20
Frederic Guilbert 24
Patrick Carlgren 30
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla 31
Nantes Le Havre
27 Enzo Koffi
8 Yassine Kechta
25 Mbwana Samatta
33 Kenny Quetant
11 Godson Keyremeh
78 Daren Nbenbege Mosengo
10 Felix Mambimbi
77 Lionel Mpasi
20 Noam Jacquet

Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Le Havre

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 4.33
13 Phạm lỗi 12
3 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 1.33
39.67% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.7
1.7 Bàn thua 1.2
2.9 Sút trúng cầu môn 2.8
13.7 Phạm lỗi 11.9
3.2 Phạt góc 4.2
2.4 Thẻ vàng 1.6
43% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nantes (29trận)
Chủ Khách
Le Havre (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
2
6
HT-H/FT-T
0
4
3
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
4
3
HT-B/FT-H
3
2
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
6
0
1
1
HT-B/FT-B
4
3
3
0

Nantes Nantes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Youssef El Arabi Tiền đạo cắm 0 0 0 17 7 41.18% 1 1 23 6.7
1 Anthony Lopes Thủ môn 0 0 0 9 3 33.33% 0 0 10 6.46
27 Deiver Andres Machado Mena Hậu vệ cánh trái 0 0 1 6 6 100% 1 0 22 6.86
18 Fabien Centonze Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 7 70% 4 1 34 7.04
6 Chidozie Awaziem Trung vệ 1 0 1 10 4 40% 0 1 19 6.9
3 Nicolas Cozza Hậu vệ cánh trái 0 0 0 10 7 70% 0 0 15 6.58
37 Ignatius Kpene Ganago Tiền đạo cắm 2 1 0 11 8 72.73% 0 3 18 7.32
8 Johann Lepenant Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 11 8 72.73% 3 0 22 6.54
21 Mohamed Kaba Tiền vệ trụ 0 0 0 14 12 85.71% 0 2 19 6.99
66 Louis Leroux Tiền vệ công 0 0 0 8 7 87.5% 0 2 14 6.6
2 Youssef Ali Trung vệ 0 0 0 5 4 80% 0 0 13 6.82

Le Havre Le Havre
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Loic Nego Hậu vệ cánh phải 0 0 1 42 37 88.1% 2 0 51 6.15
17 Sofiane Boufal Tiền vệ công 0 0 0 17 13 76.47% 4 0 33 6.05
4 Gautier Lloris Trung vệ 1 0 0 39 38 97.44% 0 2 45 6.11
99 Mory Diaw Thủ môn 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 16 5.57
14 Rassoul Ndiaye Tiền vệ trụ 0 0 0 17 15 88.24% 2 0 21 5.91
45 Issa Soumare Cánh trái 0 0 0 7 1 14.29% 0 2 11 5.99
19 Lucas Gourna-Douath Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 22 91.67% 0 1 34 5.4
32 Timothee Pembele Hậu vệ cánh phải 0 0 0 38 38 100% 0 0 41 5.8
13 Fode Doucoure Hậu vệ cánh phải 1 0 0 18 15 83.33% 5 0 28 6.33
26 Simon Ebonog Tiền vệ trụ 0 0 0 21 16 76.19% 1 5 32 6.35
18 Yanis Zouaoui Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 15 78.95% 6 2 46 6.02

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ