Kết quả trận Nantes vs Nice, 21h00 ngày 25/01
Nantes
+0.25 0.86
-0.25 1.02
2.5 0.13
u 4.25
2.50
2.40
3.40
-0 0.86
+0 0.85
1 0.80
u 1.00
3.1
2.96
2.08
Ligue 1 » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Nice hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Nice
0 - 1 Mohamed Ali-Cho Kiến tạo: Jonathan Clauss
Ali Abdi
0 - 2 Mohamed Ali-Cho Kiến tạo: Morgan Sanson
0 - 3 Sofiane Diop
Kiến tạo: Chidozie Awaziem
Charles Vanhoutte
Tiago Maria Antunes GouveiaRa sân: Sofiane Diop
Tom LouchetRa sân: Sepe Elye Wahi
Dante Bonfim CostaRa sân: Charles Vanhoutte
Ra sân: Ibrahima Sissoko
Morgan Sanson
Ra sân: Matthis Abline
Gabin BernardeauRa sân: Mohamed Ali-Cho
Tanguy Ndombele AlvaroRa sân: Morgan Sanson
1 - 4 Tom Louchet Kiến tạo: Tanguy Ndombele Alvaro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 64 | 49 | 76.56% | 13 | 1 | 94 | 7.34 | |
| 19 | Youssef El Arabi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 4.88 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 2 | 88 | 7.22 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 0 | 59 | 6.07 | |
| 28 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 6 | 56 | 6.25 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 3 | 0 | 47 | 5.69 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 7 | 40 | 7.79 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 50 | 37 | 74% | 8 | 0 | 83 | 6.64 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 36 | 5.83 | |
| 80 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 2 | 63 | 6.49 | |
| 52 | Bahmed Deuff | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6 | |
| 78 | Tylel Tati | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 0 | 69 | 6.46 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 31 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 43 | 6.82 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 36 | 6.97 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 3 | 1 | 75 | 8.54 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 44 | 7.58 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 1 | 2 | 80 | 6.88 | |
| 99 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 48 | 6.97 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 47 | 6.91 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 46 | 8.47 | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 58 | 7.64 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 7.36 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 69 | 7.85 | |
| 23 | Gabin Bernardeau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

