Kết quả trận Nantes vs Paris FC, 23h15 ngày 18/01
Nantes
+0.25 0.83
-0.25 1.05
2.5 1.37
u 0.50
2.60
2.44
3.15
-0 0.83
+0 0.98
1 0.98
u 0.83
3.1
3.4
2.1
Ligue 1 » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Paris FC hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Paris FC
0 - 1 Ilan Kebbal
Alimani Gory Goal cancelled
Ra sân: Deiver Andres Machado Mena
Ilan Kebbal
Maxime Baila Lopez
Kiến tạo: Junior Mwanga
Thimothee Kolodziejczak
Ra sân: Francis Coquelin
Ra sân: Youssef El Arabi
Luca KoleoshoRa sân: Alimani Gory
1 - 2 Luca Koleosho Kiến tạo: Hamari Traore
Vincent MarchettiRa sân: Otavio Ataide da Silva
Ra sân: Ibrahima Sissoko
Marshall MunetsiRa sân: Ilan Kebbal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Paris FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Paris FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 19 | Youssef El Arabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.11 | |
| 13 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 32 | 5.34 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 12 | 5.91 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 28 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 36 | 6.12 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 5.98 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 80 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 78 | Tylel Tati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 36 | 5.99 |
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thimothee Kolodziejczak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 36 | 6.65 | |
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 45 | 6.49 | |
| 14 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.96 | |
| 7 | Alimani Gory | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 24 | 6.49 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 6.18 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 0 | 50 | 7.38 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 34 | 6.75 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 36 | 6.78 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 26 | 6.48 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

