Kết quả trận Nantong Zhiyun vs Beijing Guoan, 14h30 ngày 27/10
Nantong Zhiyun
+0.25 1.00
-0.25 0.85
2.75 0.75
u 0.85
2.63
2.05
3.55
+0.25 1.00
-0.25 0.95
1.25 0.85
u 0.75
VĐQG Trung Quốc » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantong Zhiyun vs Beijing Guoan hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantong Zhiyun vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantong Zhiyun vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nantong Zhiyun vs Beijing Guoan
0 - 1 Lin Liangming Kiến tạo: Fabio Abreu
0 - 2 Michael Ngadeu-Ngadjui Kiến tạo: Li Lei
Kiến tạo: Yang MingYang
Yuan Zhang
Ra sân: Zilei Jiang
Ra sân: Ma Sheng
Nicholas YennarisRa sân: Yuan Zhang
1 - 3 Fabio Abreu Kiến tạo: Lin Liangming
Zhang YuningRa sân: Fang Hao
Ra sân: Lu Yongtao
Ra sân: Zheng Haoqian
Zhang Yuning
Zhang XizheRa sân: Chi Zhongguo
Nebijan MuhmetRa sân: Lin Liangming
Wang ZimingRa sân: Fabio Abreu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantong Zhiyun VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantong Zhiyun vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantong Zhiyun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Luo Xin | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Yang MingYang | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 10 | Issa Kallon | Forward | 4 | 1 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 15 | 0 | 72 | 7.9 | |
| 30 | Farley Rosa | Forward | 3 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 6 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 16 | David Puclin | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 79 | 6.4 | |
| 20 | Izuchukwu Jude Anthony | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 15 | Wei Liu | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 18 | Zilei Jiang | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 5 | Ma Sheng | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 23 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 37 | Jia Boyan | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 17 | Ji Shengpan | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 23 | 7 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 37 | 7.1 | |
| 6 | Chi Zhongguo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 4 | Li Lei | Defender | 0 | 0 | 2 | 47 | 33 | 70.21% | 4 | 0 | 65 | 7 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 27 | Wang Gang | Defender | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 2 | 2 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 45 | 7.7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 34 | 8.7 | |
| 11 | Lin Liangming | Forward | 2 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 21 | Yuan Zhang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 32 | 7.4 | |
| 18 | Fang Hao | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

