Kết quả trận Napoli vs AS Roma, 02h45 ngày 16/02
Napoli
-0.25 0.95
+0.25 0.93
2.5 0.91
u 0.80
2.34
3.00
2.80
-0 0.95
+0 1.05
0.75 0.95
u 0.85
3.25
4
1.91
Serie A » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs AS Roma hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs AS Roma
0 - 1 Donyell Malen Kiến tạo: Bryan Zaragoza
Gianluca Mancini
Kiến tạo: Elif Elmas
Matìas Soulè MalvanoRa sân: Bryan Zaragoza
Neil El AynaouiRa sân: Niccolo Pisilli
Lorenzo VenturinoRa sân: Lorenzo Pellegrini
Ra sân: Amir Rrahmani
Ra sân: Leonardo Spinazzola
1 - 2 Donyell Malen
Konstantinos TsimikasRa sân: Wesley Vinicius
Robinio VazRa sân: Donyell Malen
Ra sân: Elif Elmas
Ra sân: Antonio Vergara
Kiến tạo: Giovane
Ra sân: Matteo Politano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 0 | 69 | 7.24 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 47 | 6.23 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 37 | 6.02 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 69 | 6.39 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 41 | 5.89 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 70 | 6.85 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 1 | 0 | 67 | 6.42 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 6.31 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.12 | |
| 26 | Antonio Vergara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.24 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 2 | 51 | 6.55 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 2 | 31 | 6.86 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 2 | 49 | 6.47 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 1 | 49 | 6.91 | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.91 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 97 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 6.89 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Lorenzo Venturino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

