Kết quả trận Napoli vs Chelsea, 03h00 ngày 29/01
Napoli
-0 0.97
+0 0.91
2.5 0.88
u 0.98
2.59
2.51
3.40
-0 0.97
+0 0.91
1 0.81
u 1.03
3.2
3.15
2.13
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Chelsea hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Chelsea tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Chelsea
0 - 1 Enzo Fernandez
Kiến tạo: Mathias Olivera
Kiến tạo: Mathias Olivera
Cole Jermaine PalmerRa sân: Pedro Neto
Trevoh Thomas ChalobahRa sân: Malo Gusto
Jamie Bynoe-GittensRa sân: Andrey Santos
2 - 2 João Pedro Junqueira de Jesus Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
Ra sân: Juan Guilherme Nunes Jesus
Alejandro GarnachoRa sân: Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Ra sân: Leonardo Spinazzola
Ra sân: Elif Elmas
2 - 3 João Pedro Junqueira de Jesus Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
Wesley Fofana
Benoit Badiashile MukinayiRa sân: Jamie Bynoe-Gittens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 43 | 5.95 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 30 | 6.15 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 6.48 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 38 | 7.61 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 7.31 | |
| 26 | Antonio Vergara | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 30 | 7.55 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 63 | 6.11 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 49 | 6.09 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 47 | 6.19 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.64 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 57 | 6.34 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 17 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

