Kết quả trận Napoli vs Fiorentina, 00h00 ngày 01/02
Napoli
-0.75 0.90
+0.75 0.98
2.25 0.90
u 0.96
1.67
5.00
3.55
-0.25 0.90
+0.25 1.05
1 1.09
u 0.75
2.28
5.3
2.12
Serie A » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Fiorentina hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Fiorentina
Kiến tạo: Alex Meret
Ra sân: Giovanni Di Lorenzo
Giovanni Fabbian
Rolando MandragoraRa sân: Giovanni Fabbian
Kiến tạo: Antonio Vergara
2 - 1 Manor Solomon
Luca RanieriRa sân: Robin Gosens
Moise KeaneRa sân: Marco Brescianini
Fabiano ParisiRa sân: Manor Solomon
Jacopo FazziniRa sân: Albert Gudmundsson
Ra sân: Antonio Vergara
Ra sân: Rasmus Hojlund
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.41 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.42 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 26 | Antonio Vergara | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.15 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.6 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 19 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

