Kết quả trận Napoli vs Lecce, 00h00 ngày 15/03
Napoli
-1.25 1.00
+1.25 0.88
2.75 1.00
u 0.85
1.33
8.20
4.25
-0.5 1.00
+0.5 0.78
1 1.03
u 0.78
2
8
2.2
Serie A » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Lecce hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Lecce
0 - 1 Jamil Siebert Kiến tạo: Antonino Gallo
Jamil Siebert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Lecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 5.83 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.8 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.01 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.78 |
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.37 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.63 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 7.03 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.21 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.14 | |
| 79 | Oumar Ngom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.67 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

