Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Napoli vs Parma, 00h30 ngày 15/01
Napoli
0.83
1.07
0.90
0.98
1.36
5.00
9.10
0.87
1.03
0.87
1.03
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Parma hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Parma
Emanuele ValeriRa sân: Oliver Sorensen
Ra sân: Noa Lang
Ra sân: Mathias Olivera
Ra sân: Pasquale Mazzocchi
Mariano Troilo
Mateo Pellegrino CasalanguilaRa sân: Patrick Cutrone
Adrian Bernabe GarciaRa sân: Jacob Ondrejka
Sascha Britschgi
Enrico Del PratoRa sân: Mariano Troilo
Ra sân: Matteo Politano
Filippo Rinaldi
Ra sân: David Neres Campos
Adrian BenedyczakRa sân: Christian Ordonez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 0 | 79 | 7.12 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 13 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 125 | 116 | 92.8% | 0 | 7 | 133 | 7.44 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 47 | 6.67 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 99 | 90 | 90.91% | 2 | 3 | 105 | 6.86 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 53 | 6.86 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 2 | 59 | 6.59 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 9 | 0 | 50 | 6.76 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 105 | 96 | 91.43% | 3 | 1 | 122 | 7.49 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 26 | Antonio Vergara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 10 | 6.16 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 2 | 66 | 7.01 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 2 | 64 | 7.31 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 66 | Filippo Rinaldi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 21 | 48.84% | 0 | 2 | 58 | 7.75 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 42 | 7.12 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 35 | 7.33 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

