Kết quả trận Napoli vs Sassuolo, 00h00 ngày 18/01
Napoli
-1.25 1.05
+1.25 0.80
1.5 1.38
u 0.40
1.28
8.50
4.30
-0.5 1.05
+0.5 0.83
1 1.03
u 0.78
2.02
6
2.17
Serie A » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Sassuolo hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Sassuolo
Aster Vranckx
Edoardo IannoniRa sân: Aster Vranckx
Ra sân: Sam Beukema
Ra sân: Elif Elmas
Ra sân: Antonio Vergara
Ra sân: Amir Rrahmani
Laurs SkjellerupRa sân: Alieu Fadera
Woyo CoulibalyRa sân: Josh Doig
Edoardo Iannoni
Luca MoroRa sân: Luca Lipani
Walid CheddiraRa sân: Andrea Pinamonti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.64 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.54 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 7.24 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.41 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.49 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.43 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.42 | |
| 26 | Antonio Vergara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.51 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.83 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.81 | |
| 40 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

