Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Napoli vs Verona, 00h30 ngày 08/01
Napoli
1.07
0.81
0.88
0.86
1.44
3.80
8.50
1.04
0.86
1.06
0.82
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Verona hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Verona
0 - 1 Martin Frese Kiến tạo: Cheikh Niasse
Nicolas Valentini Penalty awarded
0 - 2 Gift Emmanuel Orban
Gift Emmanuel Orban
Domagoj Bradaric
Kiến tạo: Noa Lang
Ra sân: Miguel Ortega Gutierrez
Ra sân: Elif Elmas
GiovaneRa sân: Amin Sarr
Armel Bella-Kotchap
Ra sân: Noa Lang
Victor NelssonRa sân: Domagoj Bradaric
Kiến tạo: Luca Marianucci
Suat SerdarRa sân: Cheikh Niasse
Daniel MosqueraRa sân: Gift Emmanuel Orban
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 103 | 94 | 91.26% | 0 | 1 | 116 | 6.67 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 9 | 0 | 62 | 6.14 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 127 | 119 | 93.7% | 0 | 6 | 140 | 7 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 27 | 6.14 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 6 | 99 | 6.55 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 5 | 71 | 7.52 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 39 | 6.92 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 90 | 79 | 87.78% | 4 | 4 | 120 | 7.83 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 46 | 5.89 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 3 | 39 | 6.48 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.22 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 30 | 6.86 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 6.84 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 32 | 7.26 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 61 | 7.23 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 17 | Giovane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 13 | 6.02 | |
| 36 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 3 | 41 | 7.36 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 21 | 6.32 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 50 | 6.45 | |
| 25 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 40 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

