Kết quả trận Nara Club vs Tokushima Vortis, 12h00 ngày 07/02

Vòng 1
12:00 ngày 07/02/2026
Nara Club
Đã kết thúc 0 - 6 (0 - 3)
Tokushima Vortis
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.91
Chẵn
1.97
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 5.8
2-0
29 6.4
2-1
17 91
3-1
56 201
3-2
61 171
4-2
181 61
4-3
201 161
0-0
10.5
1-1
7.1
2-2
19
3-3
91
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 5

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nara Club vs Tokushima Vortis hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nara Club vs Tokushima Vortis tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nara Club vs Tokushima Vortis hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nara Club vs Tokushima Vortis

Nara Club Nara Club
Phút
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
8'
match yellow.png Ken Iwao
15'
match goal 0 - 1 Yuya Takagi
Kiến tạo: Ko Yanagisawa
23'
match goal 0 - 2 Thonny Anderson
32'
match goal 0 - 3 Yuya Takagi
46'
match change Naoki Kanuma
Ra sân: Ken Iwao
Ren Shibamoto
Ra sân: Riki Tomizu
match change
46'
56'
match change Lucas Barcelos Damaceno
Ra sân: Yukihito Kajiya
Sora Mochizuki
Ra sân: Shota TAMURA
match change
62'
Daisei Suzuki
Ra sân: Hiroto Sato
match change
62'
65'
match goal 0 - 4 Lucas Barcelos Damaceno
Kiến tạo: Thonny Anderson
66'
match change Lawrence Izuchukwu
Ra sân: Thonny Anderson
73'
match goal 0 - 5 Junma Miyazaki
Togashi Yuta
Ra sân: Takuma Goto
match change
74'
78'
match change Taro Sugimoto
Ra sân: Shunto Kodama
Arata Yoshida
Ra sân: Masato Nakayama
match change
78'
78'
match change Soya Takada
Ra sân: Junma Miyazaki
Ren Shibamoto match yellow.png
79'
89'
match goal 0 - 6 Yuya Takagi
Kiến tạo: Soya Takada

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nara Club VS Tokushima Vortis

Nara Club Nara Club
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
9
7
 
Phạt góc
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
9
 
Sút ra ngoài
 
4
121
 
Pha tấn công
 
72
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Substitutes

50
Ren Shibamoto
5
Daisei Suzuki
14
Sora Mochizuki
9
Togashi Yuta
8
Arata Yoshida
96
Marc Vito
16
Yudai Okuda
20
Yuto Kunitake
42
Taishiro Okazaki
Nara Club Nara Club 4-2-3-1
3-1-4-2 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
49
Kurokawa
27
Nakayama
36
Ishii
33
Sato
22
Ikoma
10
Morita
21
Tomizu
7
Tamura
18
Goto
11
Sato
17
TAMURA
29
Mitsui
15
Yamakosh...
3
Yamada
44
Yamaguch...
8
Iwao
22
Yanagisa...
7
Kodama
19
Miyazaki
42
3
Takagi
14
Kajiya
9
Anderson

Substitutes

6
Naoki Kanuma
11
Lucas Barcelos Damaceno
27
Lawrence Izuchukwu
10
Taro Sugimoto
24
Soya Takada
1
Takumi Nagaishi
4
Kaique Mafaldo
20
Keita Matsuda
97
Marukomutsuyoshi Moyo
Đội hình dự bị
Nara Club Nara Club
Ren Shibamoto 50
Daisei Suzuki 5
Sora Mochizuki 14
Togashi Yuta 9
Arata Yoshida 8
Marc Vito 96
Yudai Okuda 16
Yuto Kunitake 20
Taishiro Okazaki 42
Nara Club Tokushima Vortis
6 Naoki Kanuma
11 Lucas Barcelos Damaceno
27 Lawrence Izuchukwu
10 Taro Sugimoto
24 Soya Takada
1 Takumi Nagaishi
4 Kaique Mafaldo
20 Keita Matsuda
97 Marukomutsuyoshi Moyo

Dữ liệu đội bóng:Nara Club vs Tokushima Vortis

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 6
2 Phạt góc 6.33
0.33 Thẻ vàng 1
43.67% Kiểm soát bóng 39.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 0.8
3.1 Sút trúng cầu môn 6.5
3.6 Phạt góc 5.8
0.8 Thẻ vàng 1.8
47.3% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nara Club (5trận)
Chủ Khách
Tokushima Vortis (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
0
HT-H/FT-T
0
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
0
0
2