Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Nasaf Qarshi vs Al Shorta, 20h45 ngày 09/02

Vòng Groups West
20:45 ngày 09/02/2026
Nasaf Qarshi
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 0)
Al Shorta
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.85
-0
0.99
O 2.75
0.89
U 2.75
0.93
1
2.42
X
3.55
2
2.59
Hiệp 1
+0
0.87
-0
0.97
O 1.25
1.09
U 1.25
0.73

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nasaf Qarshi vs Al Shorta hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nasaf Qarshi vs Al Shorta tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nasaf Qarshi vs Al Shorta hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nasaf Qarshi vs Al Shorta

Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
Phút
Al Shorta Al Shorta
Murodbek Rakhmatov 1 - 0
Kiến tạo: Sharof Mukhiddinov
match goal
8'
Bobur Abdukhalikov match yellow.png
45'
46'
match change Bassam Shakir
Ra sân: Hussein Jabbar
46'
match change Boubacar Moumouni
Ra sân: Manaf Younis
46'
match change Shareef Abdulkadhim
Ra sân: Mustafa Saadoon
Adenis Shala match yellow.png
47'
Oybek Rustamov match yellow.png
58'
62'
match change Ahmed Farhan
Ra sân: Dominique Mendy
68'
match goal 1 - 1 Shareef Abdulkadhim
Kiến tạo: Abdulrazzaq Qasim
Diyorbek Abdunazarov
Ra sân: Zafarmurod Abdirahmatov
match change
69'
Yusuf Otubanjo
Ra sân: Bobur Abdukhalikov
match change
69'
Yashnar Berdirahmonov
Ra sân: Murodbek Rakhmatov
match change
80'
83'
match change Ahmed Yahia Alwan
Ra sân: Motaz Zaddem
Davronbek Usmonov
Ra sân: Adenis Shala
match change
90'
Bakhodir Khalilov
Ra sân: Sharof Mukhiddinov
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nasaf Qarshi VS Al Shorta

Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
Al Shorta Al Shorta
10
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
15
 
Phạm lỗi
 
4
2
 
Phạt góc
 
4
4
 
Sút Phạt
 
15
4
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
0
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
4
 
Cứu thua
 
1
13
 
Cản phá thành công
 
7
16
 
Thử thách
 
8
24
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
5
3
 
Cản sút
 
4
13
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
5
11
 
Ném biên
 
23
365
 
Số đường chuyền
 
720
79%
 
Chuyền chính xác
 
90%
84
 
Pha tấn công
 
125
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
3
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
1.51
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.39
0.66
 
Cú sút trúng đích
 
1.13
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
10
 
Số quả tạt chính xác
 
19
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
23
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

55
Diyorbek Abdunazarov
20
Yusuf Otubanjo
27
Yashnar Berdirahmonov
33
Bakhodir Khalilov
80
Davronbek Usmonov
21
Samandar Murodboyev
82
Asilbek Numonov
32
Kuvonchbek Khushvaktov
99
Kinglsey Sokari
23
Dilshod Murtozoev
3
Mashkhurbek Abdisoliev
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi 5-3-2
4-1-4-1 Al Shorta Al Shorta
35
Nematov
14
Mukhiddi...
2
Davronov
92
Eshmurod...
5
Gaybulla...
8
Abdirahm...
6
Rakhmato...
15
Rustamov
24
Bakhromo...
7
Shala
45
Abdukhal...
16
Ahmed
23
Saadoon
13
Aggoun
4
Younis
30
Youssef
25
Qasim
28
Jabbar
8
Mendy
20
Zaddem
9
Wahid
7
Mawas

Substitutes

11
Bassam Shakir
14
Boubacar Moumouni
21
Shareef Abdulkadhim
17
Ahmed Farhan
15
Ahmed Yahia Alwan
22
Mohammad Kareem
24
Abbas Fadhil Abbas
31
Atheer Salih
19
Salem Ahmed
Đội hình dự bị
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
Diyorbek Abdunazarov 55
Yusuf Otubanjo 20
Yashnar Berdirahmonov 27
Bakhodir Khalilov 33
Davronbek Usmonov 80
Samandar Murodboyev 21
Asilbek Numonov 82
Kuvonchbek Khushvaktov 32
Kinglsey Sokari 99
Dilshod Murtozoev 23
Mashkhurbek Abdisoliev 3
Nasaf Qarshi Al Shorta
11 Bassam Shakir
14 Boubacar Moumouni
21 Shareef Abdulkadhim
17 Ahmed Farhan
15 Ahmed Yahia Alwan
22 Mohammad Kareem
24 Abbas Fadhil Abbas
31 Atheer Salih
19 Salem Ahmed

Dữ liệu đội bóng:Nasaf Qarshi vs Al Shorta

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 6.33
13 Phạm lỗi 13.33
3.67 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2.67
41.33% Kiểm soát bóng 32.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 2.4
1 Bàn thua 0.9
3.3 Sút trúng cầu môn 4.4
6.6 Phạm lỗi 5.2
5.4 Phạt góc 8.2
1.6 Thẻ vàng 1.4
48.6% Kiểm soát bóng 52.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nasaf Qarshi (8trận)
Chủ Khách
Al Shorta (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
9
3
HT-H/FT-T
0
1
0
3
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
3
HT-B/FT-B
2
1
2
1

Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
45 Bobur Abdukhalikov Tiền đạo cắm 1 0 0 14 12 85.71% 0 2 23 6.7
14 Sharof Mukhiddinov Midfielder 1 0 3 42 31 73.81% 5 0 64 7.9
20 Yusuf Otubanjo Tiền đạo cắm 1 0 0 3 3 100% 0 0 8 6.6
15 Oybek Rustamov Tiền vệ phòng ngự 3 0 0 43 38 88.37% 0 0 64 7.3
5 Golib Gaybullaev Trung vệ 0 0 2 41 27 65.85% 0 1 51 6.6
92 Umar Eshmurodov Trung vệ 0 0 0 20 18 90% 0 1 34 6.9
35 Abduvakhid Nematov Thủ môn 0 0 0 29 14 48.28% 0 0 37 6.8
2 Alibek Davronov Trung vệ 0 0 0 32 28 87.5% 0 1 44 6.6
7 Adenis Shala Cánh trái 1 1 3 31 26 83.87% 1 0 45 6.1
8 Zafarmurod Abdirahmatov Hậu vệ cánh phải 1 0 1 23 20 86.96% 4 0 35 6.2
6 Murodbek Rakhmatov Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 35 30 85.71% 0 1 50 7.5
24 Sardorbek Bakhromov Cánh trái 1 1 1 37 33 89.19% 0 2 53 6.8
55 Diyorbek Abdunazarov Trung vệ 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 11 6.6
27 Yashnar Berdirahmonov Midfielder 0 0 0 6 1 16.67% 0 1 7 6.6

Al Shorta Al Shorta
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 36 6.2
7 Mahmoud Mawas Cánh phải 3 0 2 15 12 80% 2 0 26 6.1
9 Hussein Ali Wahid Cánh trái 1 1 1 63 56 88.89% 6 0 84 6.7
30 Fahd Youssef Cánh trái 0 0 0 92 88 95.65% 0 1 104 6.6
20 Motaz Zaddem Tiền vệ trụ 2 1 0 52 43 82.69% 1 1 62 6.5
28 Hussein Jabbar Forward 0 0 0 19 17 89.47% 3 0 27 6.3
21 Shareef Abdulkadhim Midfielder 2 1 1 20 16 80% 1 0 26 7.5
4 Manaf Younis Trung vệ 0 0 0 40 39 97.5% 0 1 45 6.7
17 Ahmed Farhan Cánh trái 1 0 0 22 18 81.82% 1 0 31 6.7
14 Boubacar Moumouni Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 43 41 95.35% 0 1 53 7.1
23 Mustafa Saadoon Defender 0 0 1 51 45 88.24% 2 0 69 6.2
11 Bassam Shakir Cánh phải 3 1 1 31 27 87.1% 2 0 47 6.4
8 Dominique Mendy Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 68 54 79.41% 0 0 83 6.5
25 Abdulrazzaq Qasim Tiền vệ phòng ngự 1 0 3 77 73 94.81% 0 0 96 7.2
13 Tarek Aggoun Trung vệ 0 0 0 90 87 96.67% 0 3 104 8.1
15 Ahmed Yahia Alwan Defender 1 1 0 10 9 90% 1 0 14 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ