Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Nasaf Qarshi vs Al Shorta, 20h45 ngày 09/02
Nasaf Qarshi
0.85
0.99
0.89
0.93
2.42
3.55
2.59
0.87
0.97
1.09
0.73
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nasaf Qarshi vs Al Shorta hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nasaf Qarshi vs Al Shorta tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nasaf Qarshi vs Al Shorta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nasaf Qarshi vs Al Shorta
Kiến tạo: Sharof Mukhiddinov
Bassam ShakirRa sân: Hussein Jabbar
Boubacar MoumouniRa sân: Manaf Younis
Shareef AbdulkadhimRa sân: Mustafa Saadoon
Ahmed FarhanRa sân: Dominique Mendy
1 - 1 Shareef Abdulkadhim Kiến tạo: Abdulrazzaq Qasim
Ra sân: Zafarmurod Abdirahmatov
Ra sân: Bobur Abdukhalikov
Ra sân: Murodbek Rakhmatov
Ahmed Yahia AlwanRa sân: Motaz Zaddem
Ra sân: Adenis Shala
Ra sân: Sharof Mukhiddinov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nasaf Qarshi VS Al Shorta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nasaf Qarshi vs Al Shorta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nasaf Qarshi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Bobur Abdukhalikov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 14 | Sharof Mukhiddinov | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 42 | 31 | 73.81% | 5 | 0 | 64 | 7.9 | |
| 20 | Yusuf Otubanjo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 15 | Oybek Rustamov | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 5 | Golib Gaybullaev | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 92 | Umar Eshmurodov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 35 | Abduvakhid Nematov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 2 | Alibek Davronov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 7 | Adenis Shala | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 8 | Zafarmurod Abdirahmatov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 6 | Murodbek Rakhmatov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 24 | Sardorbek Bakhromov | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 55 | Diyorbek Abdunazarov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 27 | Yashnar Berdirahmonov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 7 | 6.6 |
Al Shorta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |||
| 7 | Mahmoud Mawas | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 9 | Hussein Ali Wahid | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 6 | 0 | 84 | 6.7 | |
| 30 | Fahd Youssef | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 92 | 88 | 95.65% | 0 | 1 | 104 | 6.6 | |
| 20 | Motaz Zaddem | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 28 | Hussein Jabbar | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 21 | Shareef Abdulkadhim | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 4 | Manaf Younis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 17 | Ahmed Farhan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 14 | Boubacar Moumouni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 23 | Mustafa Saadoon | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 69 | 6.2 | |
| 11 | Bassam Shakir | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 8 | Dominique Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 54 | 79.41% | 0 | 0 | 83 | 6.5 | |
| 25 | Abdulrazzaq Qasim | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 0 | 96 | 7.2 | |
| 13 | Tarek Aggoun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 87 | 96.67% | 0 | 3 | 104 | 8.1 | |
| 15 | Ahmed Yahia Alwan | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

