Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Nashville vs DC United, 07h30 ngày 02/07
Nashville 1
0.86
0.94
0.80
0.90
1.86
3.40
3.50
0.98
0.77
0.77
0.93
VĐQG Mỹ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nashville vs DC United hôm nay ngày 02/07/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nashville vs DC United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nashville vs DC United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs DC United
Kiến tạo: Hany Mukhtar
Christian Benteke
Taxiarhis FountasRa sân: Donovan Pines

Ra sân: Teal Bunbury
Ra sân: RANDALL LEAL
Kristian FletcherRa sân: Cristian Andres Dajome Arboleda
Taxiarhis Fountas
Ra sân: Alex Muyl
Yamil AsadRa sân: Chris Durkin
Ra sân: Hany Mukhtar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS DC United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.42 | |
| 6 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.62 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 7.37 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 8 | RANDALL LEAL | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 19 | 7.42 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.57 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.48 |
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 13 | 6.38 | |
| 14 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 7 | Pedro Miguel Martins Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 12 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 1 | Tyler Miller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 17 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 23 | Donovan Pines | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

