Kết quả trận Nashville vs Minnesota United FC, 08h40 ngày 08/03
Nashville
-1 1.00
+1 0.78
2.75 0.80
u 0.92
1.54
4.60
3.90
-0.25 1.00
+0.25 1.02
1.25 1.05
u 0.65
2.18
4.5
2.18
VĐQG Mỹ » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nashville vs Minnesota United FC hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nashville vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nashville vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs Minnesota United FC
Kiến tạo: Patrick Yazbek
2 - 1 Nectarios Triantis Kiến tạo: Joaquin Pereyra
Kiến tạo: Patrick Yazbek
Ra sân: Daniel Lovitz
Julian GresselRa sân: Bongokuhle Hlongwane
Mamadou DiengRa sân: Nectarios Triantis
Kyle DuncanRa sân: Anthony Markanich
Ra sân: Cristian Espinoza
Ra sân: Andy Najar
Ra sân: Hany Mukhtar
Owen GeneRa sân: Wil Trapp
D.J. TaylorRa sân: Devin Padelford
Ra sân: Sam Surridge
Julian Gressel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS Minnesota United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs Minnesota United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 78 | 66 | 84.62% | 3 | 0 | 100 | 6.18 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 5 | 2 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 52 | 6.96 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 0 | 58 | 6.84 | |
| 7 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 38 | 33 | 86.84% | 7 | 0 | 57 | 8 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 3 | 97 | 6.96 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 6.76 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 23 | 8 | |
| 3 | Maxwell Woledzi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 0 | 94 | 6.67 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 78 | 6.55 | |
| 27 | Reed Baker Whiting | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 99 | Brian Schwake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 73 | 68 | 93.15% | 2 | 0 | 88 | 7.99 | |
| 37 | Ahmed Qasem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 41 | Warren Steven Madrigal Molina | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 17 | Woobens Pacius | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 |
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 0 | 52 | 5.94 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 4 | 0 | 71 | 6.75 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 8 | Tomas Chancalay | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 55 | 6.23 | |
| 3 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 23 | 6.16 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 5.57 | |
| 12 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 30 | Owen Gene | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 41 | 7.14 | |
| 13 | Anthony Markanich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 38 | 6.48 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 56 | 6.28 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 2 | 81 | 7.67 | |
| 29 | Mamadou Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 9 | 6.25 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 2 | 70 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

