Kết quả trận Nashville vs New York Red Bulls, 05h10 ngày 26/02
Nashville
-0.25 1.07
+0.25 0.81
2 0.85
u 0.85
2.38
2.82
2.97
-0 1.07
+0 0.90
0.75 0.80
u 0.90
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nashville vs New York Red Bulls hôm nay ngày 26/02/2024 lúc 05:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nashville vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nashville vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs New York Red Bulls
Ra sân: Alex Muyl
Ra sân: Dru Yearwood
Ra sân: Sean Davis
Lewis MorganRa sân: Peter Stroud
Ra sân: Jacob Shaffelburg
Roald MitchellRa sân: Elias Alves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 11 | 33 | 6.9 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 23 | Taylor Washington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 17 | McKinze Gaines | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 16 | Dru Yearwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 2 | 74 | 7.3 | |
| 3 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 3 | 69 | 7.4 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.8 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 7 | 2 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 7 | 0 | 78 | 8.2 | |
| 9 | Lewis Morgan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 1 | 4 | 38 | 6.8 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 3 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 6 | 76 | 7.1 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 75 | 58 | 77.33% | 0 | 4 | 86 | 7.5 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 5 | 82 | 7.2 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 4 | 82 | 7.5 | |
| 3 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 5 | 82 | 7.8 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 33 | Roald Mitchell | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.7 | |
| 5 | Peter Stroud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 35 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

