Kết quả trận Nashville vs Philadelphia Union, 07h40 ngày 07/04
Nashville
-0 0.83
+0 0.97
2.5 0.90
u 0.80
2.40
2.58
3.25
-0 0.83
+0 0.93
1 0.90
u 0.80
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nashville vs Philadelphia Union hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nashville vs Philadelphia Union tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nashville vs Philadelphia Union hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs Philadelphia Union
Kiến tạo: Jacob Shaffelburg
Olivier Mbaissidara MbaizoRa sân: Kai Wagner
Alejandro BedoyaRa sân: Jack Elliott
1 - 1 Julian Carranza Kiến tạo: Quinn Sullivan
Ra sân: Dru Yearwood
Ra sân: Brian Anunga Tah
Chris DonovanRa sân: Quinn Sullivan
1 - 2 Daniel Gazdag Kiến tạo: Jack McGlynn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS Philadelphia Union
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 55 | 44 | 80% | 1 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 9 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 56 | 36 | 64.29% | 6 | 1 | 83 | 6.3 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 7.3 | |
| 16 | Dru Yearwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 6 | Amar Sejdic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 4 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 30 | Elliot Panicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 3 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 4 | 65 | 7.5 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 3 | 49 | 7 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 6 | 48 | 6.8 |
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 0 | 5 | 57 | 6.7 | |
| 17 | Damion Lowe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 3 | 56 | 7.2 | |
| 10 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 34 | 7.2 | |
| 27 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 6 | 52 | 7.4 | |
| 8 | Jose Andres Martinez Torres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 16 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 6 | 2 | 65 | 7.6 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 25 | Chris Donovan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 1 | Oliver Semmle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

