Kết quả trận NEC Nijmegen vs FC Twente Enschede, 23h45 ngày 10/08
NEC Nijmegen
+0.5 0.85
-0.5 1.03
2.75 0.85
u 0.85
2.80
2.15
3.47
+0.25 0.85
-0.25 1.15
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs FC Twente Enschede
0 - 1 Sam Lammers Kiến tạo: Sayfallah Ltaief
Kiến tạo: Bart van Rooij
Anass Salah-EddineRa sân: Youri Regeer
1 - 2 Alec Van Hoorenbeeck Kiến tạo: Bas Kuipers
Ricky van WolfswinkelRa sân: Sayfallah Ltaief
Mitchell Van BergenRa sân: Sem Steijn
Carel EitingRa sân: Michel Vlap
Younes TahaRa sân: Daan Rots
Ra sân: Basar Onal
Ra sân: Rober Gonzalez
Ra sân: Mees Hoedemakers
Ra sân: Bram Nuytinck
Julien MesbahiRa sân: Sam Lammers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 7 | Rober Gonzalez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 23 | Kodai Sano | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.2 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 11 | Basar Onal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.6 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

