Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận NEC Nijmegen vs Fortuna Sittard, 03h00 ngày 01/03
NEC Nijmegen
-1.5 0.98
+1.5 0.80
3.25 0.86
u 0.86
1.35
5.70
4.80
-0.5 0.98
+0.5 0.94
1.25 0.80
u 0.90
1.82
5.45
2.45
VĐQG Hà Lan » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs Fortuna Sittard
1 - 1 Ivan Marquez Alvarez Kiến tạo: Mohammed Amine Ihattaren
Philip Brittijn
1 - 2 Mohammed Amine Ihattaren Kiến tạo: Dimitrios Limnios
1 - 3 Justin Hubner Kiến tạo: Mohammed Amine Ihattaren
Ra sân: Basar Onal
Ra sân: Koki Ogawa
Ra sân: Ahmetcan Kaplan
Neraysho KasanwirjoRa sân: Dimitrios Limnios
Shawn AdewoyeRa sân: Philip Brittijn
Yassin OukiliRa sân: Mohammed Amine Ihattaren
Ra sân: Tjaronn Chery
Ra sân: Danilo Pereira da Silva
Kristoffer PetersonRa sân: Lance Duijvestijn
Paul GladonRa sân: Kaj Sierhuis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS Fortuna Sittard
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 35 | 7.02 | |
| 18 | Koki Ogawa | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 14 | 6.2 | |
| 9 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.72 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 2 | 39 | 6.34 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 49 | 6.27 | |
| 2 | Brayann Pereira | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 45 | 6.42 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 24 | Deveron Fonville | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 47 | 6.35 |
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 1 | Luuk Koopmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 6 | 25 | 8.06 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 27 | 7.28 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 45 | 7.77 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 22 | 6.42 | |
| 70 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 20 | Michut Edouard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 23 | Philip Brittijn | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6.69 | |
| 28 | Justin Hubner | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

