Kết quả trận NEC Nijmegen vs Heracles Almelo, 22h30 ngày 07/02
NEC Nijmegen
-1.25 0.90
+1.25 0.88
3.25 0.93
u 0.79
1.40
5.20
4.60
-0.5 0.90
+0.5 0.90
1.25 0.80
u 0.90
1.86
4.7
2.6
VĐQG Hà Lan » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs Heracles Almelo hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs Heracles Almelo
Kiến tạo: Philippe Sandler
1 - 1 Lequincio Zeefuik Kiến tạo: Naci Unuvar
Kiến tạo: Noe Lebreton
Ra sân: Ahmetcan Kaplan
Sava-Arangel Cestic Goal cancelled
Tristan van GilstRa sân: Mimeirhel Benita
Luka KulenovicRa sân: Naci Unuvar
Ra sân: Bryan Linssen
Ra sân: Brayann Pereira
Ra sân: Philippe Sandler
Ra sân: Tjaronn Chery
Kiến tạo: Youssef El Kachati
Lequincio Zeefuik
Ivan Mesik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS Heracles Almelo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs Heracles Almelo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 7.61 | |
| 30 | Bryan Linssen | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 22 | 7.94 | |
| 14 | Eli Dasa | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 4 | 0 | 51 | 6.14 | |
| 3 | Philippe Sandler | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 68 | 6.08 | |
| 19 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 2 | 80 | 6.91 | |
| 34 | Youssef El Kachati | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 3 | 1 | 72 | 6.65 | |
| 2 | Brayann Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 48 | 7.16 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 1 | 65 | 6.74 | |
| 20 | Noe Lebreton | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 46 | 7.18 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 3 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 1 | 57 | 7.02 | |
| 24 | Deveron Fonville | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.02 |
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 40 | 5.45 | |
| 23 | Mike te Wierik | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 35 | 6.09 | |
| 4 | Damon Mirani | Defender | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 5 | 33 | 6.38 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Midfielder | 1 | 0 | 6 | 21 | 14 | 66.67% | 7 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 24 | Ivan Mesik | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 9 | Naci Unuvar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.34 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 32 | 5.89 | |
| 6 | Sava-Arangel Cestic | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 36 | 6.14 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 31 | 7.34 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.35 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 39 | 6.68 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 17 | Tristan van Gilst | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

