Kết quả trận NEC Nijmegen vs PEC Zwolle, 00h45 ngày 25/01
NEC Nijmegen
-1.25 0.92
+1.25 0.86
3.25 0.80
u 0.92
1.35
5.60
4.75
-0.5 0.92
+0.5 0.87
1.25 0.72
u 0.98
1.89
4.8
2.47
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs PEC Zwolle hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs PEC Zwolle
0 - 1 Younes Namli Kiến tạo: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Ra sân: Bryan Linssen
Shola Shoretire
Kiến tạo: Tjaronn Chery
Ra sân: Philippe Sandler
Ryan Thomas
Ra sân: Koki Ogawa
Ra sân: Sami Ouaissa
Ra sân: Basar Onal
Jan FaberskiRa sân: Younes Namli
Kiến tạo: Brayann Pereira
Kaj de RooijRa sân: Thijs Oosting
Gabriel ReizigerRa sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Ra sân: Tjaronn Chery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS PEC Zwolle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 0 | 48 | 8.19 | |
| 30 | Bryan Linssen | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.17 | |
| 15 | Jetro Willems | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 7 | Virgil Misidjan | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.68 | |
| 14 | Eli Dasa | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 2 | 64 | 7.72 | |
| 18 | Koki Ogawa | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 19 | 6.94 | |
| 3 | Philippe Sandler | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 6.22 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 20 | 38.46% | 0 | 2 | 62 | 6.54 | |
| 71 | Dirk Proper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 37 | 7.07 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 4 | 66 | 7.71 | |
| 2 | Brayann Pereira | Defender | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 15 | 7.01 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 4 | 3 | 57 | 6.75 | |
| 20 | Noe Lebreton | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 58 | 7.96 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 6 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 5 | 0 | 39 | 5.97 | |
| 24 | Deveron Fonville | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 39 | Kevin Kers | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 5.87 |
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 56 | 6.6 | |
| 9 | Younes Namli | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 1 | 49 | 7.52 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 59 | 6.66 | |
| 2 | Sheral Floranus | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 1 | 2 | 74 | 6.59 | |
| 10 | Koen Kostons | Forward | 2 | 2 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 36 | 7.11 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Defender | 1 | 1 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 6 | 105 | 7.22 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 10 | 6.33 | |
| 7 | Shola Shoretire | Forward | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 2 | 47 | 5.69 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 45 | 6.11 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 22 | 55% | 0 | 0 | 43 | 5.2 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 66 | 7 | |
| 19 | Jan Faberski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 3 | 0 | 12 | 5.81 | |
| 20 | Gabriel Reiziger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

