Kết quả trận NEC Nijmegen vs SC Heerenveen, 01h00 ngày 20/10
NEC Nijmegen
-0.5 0.94
+0.5 0.94
2.75 0.80
u 0.90
1.90
3.20
3.61
-0.25 0.94
+0.25 0.76
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs SC Heerenveen hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs SC Heerenveen
Dimitris Rallis
Ion NicolaescuRa sân: Ilias Sebaoui
Kiến tạo: Thomas Ouwejan
Danilo Al-SaedRa sân: Dimitris Rallis
Ra sân: Basar Onal
Kiến tạo: Sontje Hansen
Ra sân: Vito van Crooij
Ra sân: Sami Ouaissa
Luuk Brouwers
Simon OlssonRa sân: Levi Smans
Che NunnelyRa sân: Trenskow Jacob
Ra sân: Kodai Sano
Ra sân: Koki Ogawa
Amara Conde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS SC Heerenveen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs SC Heerenveen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 1 | 1 | 88 | 7.71 | |
| 32 | Vito van Crooij | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 27 | 8.68 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.56 | |
| 5 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 0 | 54 | 8.04 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 27 | 7.27 | |
| 4 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 0 | 72 | 7.17 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 1 | 75 | 7.5 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 7 | Rober Gonzalez | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 65 | 7.83 | |
| 23 | Kodai Sano | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 59 | 7.54 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 11 | Basar Onal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 9 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 8 | 6.41 |
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 5.95 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 55 | 6.06 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 67 | 6.07 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 76 | 73 | 96.05% | 5 | 1 | 99 | 6.33 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 0 | 97 | 6.4 | |
| 7 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 4 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 85 | 89.47% | 0 | 0 | 102 | 5.82 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.04 | |
| 24 | Danilo Al-Saed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 1 | 96 | 6.74 | |
| 26 | Dimitris Rallis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 5.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

