Kết quả trận NEC Nijmegen vs Volendam, 02h00 ngày 09/03
NEC Nijmegen
-1.5 0.82
+1.5 0.96
3.5 0.91
u 0.81
1.28
6.70
5.15
-0.75 0.82
+0.75 0.76
1.5 0.98
u 0.72
1.76
5.5
2.57
VĐQG Hà Lan » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs Volendam hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs Volendam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs Volendam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs Volendam
Ra sân: Brayann Pereira
Joel IdehoRa sân: Bilal Ould-Chikh
Kiến tạo: Noe Lebreton
Alex PlatRa sân: Aurelio Oehlers
Robert MuhrenRa sân: Juninho Bacuna
Kiến tạo: Tjaronn Chery
Aaron MeijersRa sân: Yannick Leliendal
Ra sân: Basar Onal
Ra sân: Bryan Linssen
Myron Mau-AsamRa sân: Ozan Kokcu
Ra sân: Darko Nejasmic
Ra sân: Tjaronn Chery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS Volendam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 6 | 1 | 7 | 34 | 28 | 82.35% | 7 | 0 | 51 | 7.91 | |
| 30 | Bryan Linssen | Forward | 5 | 3 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 3 | 25 | 7.55 | |
| 22 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 24 | 54.55% | 0 | 0 | 51 | 7.33 | |
| 3 | Philippe Sandler | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 52 | 6.99 | |
| 9 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 2 | 51 | 6.99 | |
| 34 | Youssef El Kachati | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 8 | Isak Hansen-Aaroen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 71 | Dirk Proper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 1 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 33 | 6.77 | |
| 2 | Brayann Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 6.93 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 73 | 7.84 | |
| 20 | Noe Lebreton | Midfielder | 3 | 3 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 58 | 8.77 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 1 | 62 | 8.37 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 46 | 7.93 | |
| 24 | Deveron Fonville | Defender | 1 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 61 | 7.32 |
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aaron Meijers | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 54 | 6.52 | |
| 21 | Robert Muhren | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.15 | |
| 77 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 4 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 30 | 6.31 | |
| 7 | Ozan Kokcu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 37 | 6.22 | |
| 6 | Alex Plat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 15 | 6.23 | |
| 17 | Joel Ideho | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 32 | 6.81 | |
| 11 | Aurelio Oehlers | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 26 | 6.13 | |
| 32 | Yannick Leliendal | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 53 | 6.43 | |
| 23 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 50 | 6.24 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 32 | 61.54% | 0 | 0 | 69 | 6.25 | |
| 20 | Nick Verschuren | Defender | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 6 | 63 | 6.55 | |
| 5 | Precious Ugwu | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 57 | 6.42 | |
| 27 | Myron Mau-Asam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 40 | Robin van Cruijsen | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 42 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

