Kết quả trận Necaxa vs Atlas, 06h00 ngày 18/01
Necaxa 1
-0.75 1.00
+0.75 0.78
1.5 1.30
u 0.40
1.76
3.60
3.60
-0.25 1.00
+0.25 0.83
1 0.75
u 1.05
2.4
4.33
2.3
VĐQG Mexico » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs Atlas hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Necaxa vs Atlas
Gaddi Aguirre
Paulo Barboza Card changed
Paulo Barboza
0 - 1 Arturo Gonzalez Kiến tạo: Gaddi Aguirre

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Necaxa VS Atlas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Necaxa vs Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 41 | 7 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 2 | 75 | 6.7 | |
| 21 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 5.5 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 10 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 62 | 6 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 26 | Emilio Lara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 6 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Raul Sanchez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 24 | Franco Rossano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 20 | Francisco Mendez | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 7 |
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 4 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 50 | 7.6 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 51 | 7.4 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 25 | Jorge Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 29 | 5.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

