Kết quả trận Necaxa vs Atletico San Luis, 08h00 ngày 07/02

Vòng 5
08:00 ngày 07/02/2026
Necaxa
Đã kết thúc 4 - 1 (1 - 0)
Atletico San Luis 1
Địa điểm: Aguascalienste victory
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.934
+1
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.813
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 8.4
2-0
12.5 14.5
2-1
9.4 29
3-1
22 95
3-2
34 70
4-2
105 125
4-3
215 215
0-0
9.8
1-1
5.9
2-2
14.5
3-3
75
4-4
225
AOS
46

VĐQG Mexico » 9

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs Atletico San Luis hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs Atletico San Luis tại VĐQG Mexico 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Necaxa vs Atletico San Luis

Necaxa Necaxa
Phút
Atletico San Luis Atletico San Luis
Julian Carranza 1 - 0
Kiến tạo: Franco Rossano
match goal
4'
29'
match yellow.png Robson Bambu
Julian Carranza match yellow.png
30'
Julian Carranza Goal cancelled match var
39'
45'
match yellow.pngmatch red Robson Bambu
46'
match change Anderson Duarte
Ra sân: Benjamin Ignacio Galdames Millan
46'
match change Roman Torres Acosta
Ra sân: Sebastian Perez Bouquet
Tomas Oscar Badaloni
Ra sân: Julian Carranza
match change
57'
Tomas Oscar Badaloni 2 - 0
Kiến tạo: Franco Rossano
match goal
59'
Ricardo Saul Monreal Morales
Ra sân: Agustin Almendra
match change
61'
Alexis Pena 3 - 0
Kiến tạo: Danny Leyva
match goal
66'
Ricardo Saul Monreal Morales 4 - 0
Kiến tạo: Franco Rossano
match goal
73'
80'
match change Fidel Barajas
Ra sân: Roberto Meraz
80'
match change Santiago Munoz
Ra sân: Anderson Duarte
80'
match change Leonardo Flores
Ra sân: Miguel Garcia
Ricardo Alonso
Ra sân: Franco Rossano
match change
82'
Rogelio Cortez Pineda
Ra sân: Israel Tello
match change
82'
Cristian Calderon
Ra sân: Alexis Pena
match change
83'
Lorenzo Faravelli match yellow.png
90'
90'
match pen 4 - 1 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Necaxa VS Atletico San Luis

Necaxa Necaxa
Atletico San Luis Atletico San Luis
10
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
17
2
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
14
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
2
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
9
15
 
Thử thách
 
6
28
 
Long pass
 
25
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
9
3
 
Đánh chặn
 
8
17
 
Ném biên
 
22
375
 
Số đường chuyền
 
315
83%
 
Chuyền chính xác
 
77%
79
 
Pha tấn công
 
75
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.16
1.58
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.26
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.37
2.81
 
Cú sút trúng đích
 
0.83
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
16
 
Số quả tạt chính xác
 
14
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
13
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Tomas Oscar Badaloni
30
Ricardo Saul Monreal Morales
232
Ricardo Alonso
17
Rogelio Cortez Pineda
16
Cristian Calderon
12
Luis Ronaldo Jiménez González
2
Emilio Martinez Gonzalez
20
Francisco Mendez
210
Joshua Palacios
136
Daniel Márquez
Necaxa Necaxa 3-4-2-1
4-2-3-1 Atletico San Luis Atletico San Luis
22
Unsain
3
Oliveros
4
Pena
33
Ruiz
24
Rossano
8
Faravell...
6
Leyva
7
Rosero
10
Almendra
188
Tello
21
Carranza
1
Sanchez
3
Bambu
30
Cruz
31
Aguila
15
Souza
5
Meraz
10
Salles-L...
7
Millan
26
Bouquet
14
Garcia
9
Galvao

Substitutes

2
Roman Torres Acosta
17
Anderson Duarte
25
Fidel Barajas
19
Santiago Munoz
20
Leonardo Flores
34
Gibran Lajud
6
Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
4
Julio Cesar Dominguez Juarez
16
Jahaziel Marchand Herrera
11
David Rodriguez
Đội hình dự bị
Necaxa Necaxa
Tomas Oscar Badaloni 9
Ricardo Saul Monreal Morales 30
Ricardo Alonso 232
Rogelio Cortez Pineda 17
Cristian Calderon 16
Luis Ronaldo Jiménez González 12
Emilio Martinez Gonzalez 2
Francisco Mendez 20
Joshua Palacios 210
Daniel Márquez 136
Necaxa Atletico San Luis
2 Roman Torres Acosta
17 Anderson Duarte
25 Fidel Barajas
19 Santiago Munoz
20 Leonardo Flores
34 Gibran Lajud
6 Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
4 Julio Cesar Dominguez Juarez
16 Jahaziel Marchand Herrera
11 David Rodriguez

Dữ liệu đội bóng:Necaxa vs Atletico San Luis

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
15.67 Phạm lỗi 9.33
5.67 Phạt góc 2.67
2.67 Thẻ vàng 2.33
47.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.6
1.5 Bàn thua 1.7
3.1 Sút trúng cầu môn 3.2
12.8 Phạm lỗi 8.7
4.3 Phạt góc 2.4
2.2 Thẻ vàng 1.5
48.6% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Necaxa (28trận)
Chủ Khách
Atletico San Luis (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
8
2
4
HT-H/FT-T
0
0
1
2
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
0
1
2
1
HT-H/FT-H
2
2
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
6
3
HT-B/FT-B
4
1
3
2

Necaxa Necaxa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Lorenzo Faravelli Tiền vệ công 0 0 1 56 48 85.71% 0 0 72 7.2
22 Luis Ezequiel Unsain Thủ môn 0 0 0 28 18 64.29% 0 0 30 6.5
16 Cristian Calderon Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.4
4 Alexis Pena Trung vệ 1 1 0 37 33 89.19% 0 4 47 7.7
21 Julian Carranza Tiền đạo cắm 1 1 0 4 1 25% 0 3 9 7.8
9 Tomas Oscar Badaloni Tiền đạo cắm 3 1 0 7 6 85.71% 0 2 10 7.7
10 Agustin Almendra Tiền vệ trụ 0 0 1 11 8 72.73% 1 0 17 6.6
30 Ricardo Saul Monreal Morales Tiền đạo cắm 1 1 0 7 4 57.14% 0 0 14 6.6
3 Agustin Oliveros Trung vệ 0 0 1 55 46 83.64% 0 3 74 6.7
7 Kevin Rosero Cánh phải 2 0 0 25 22 88% 6 0 50 7
6 Danny Leyva Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 51 46 90.2% 2 1 68 7.7
17 Rogelio Cortez Pineda Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.3
33 Raul Alejandro Martinez Ruiz Trung vệ 1 1 0 50 43 86% 1 1 67 6.5
24 Franco Rossano Hậu vệ cánh trái 0 0 3 20 17 85% 5 3 33 8.7
188 Israel Tello Midfielder 0 0 1 15 14 93.33% 1 0 27 6.7
232 Ricardo Alonso Defender 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 4 6.5

Atletico San Luis Atletico San Luis
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao Tiền đạo cắm 2 1 1 21 14 66.67% 0 5 31 7.8
10 Sebastien Salles-Lamonge Tiền vệ trụ 2 0 3 26 18 69.23% 4 0 47 6.2
5 Roberto Meraz Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 25 89.29% 0 0 37 6.5
3 Robson Bambu Trung vệ 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 25 5.2
19 Santiago Munoz Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 1 6 6.7
7 Benjamin Ignacio Galdames Millan Cánh phải 0 0 0 16 12 75% 5 0 26 6.8
30 Benjamin Galindo Cruz Defender 1 0 0 43 34 79.07% 0 2 56 5.9
15 Lucas Esteves Souza Hậu vệ cánh trái 0 0 0 33 26 78.79% 2 0 56 5.5
1 Andres Sanchez Thủ môn 0 0 0 35 22 62.86% 0 0 40 5.9
26 Sebastian Perez Bouquet Tiền vệ công 0 0 0 15 12 80% 0 0 27 6.3
20 Leonardo Flores Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.5
17 Anderson Duarte Cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 1 11 6.4
31 Eduardo Aguila Trung vệ 1 1 0 38 30 78.95% 0 0 52 6.4
2 Roman Torres Acosta Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 11 78.57% 2 0 25 5.8
25 Fidel Barajas Cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.5
14 Miguel Garcia Tiền vệ trụ 1 0 0 18 14 77.78% 1 0 33 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ