Kết quả trận Necaxa vs Atletico San Luis, 08h00 ngày 07/02
Necaxa
-0.25 1.01
+0.25 0.77
2.5 0.48
u 1.37
2.22
2.60
3.45
-0 1.01
+0 1.00
1 0.88
u 0.93
3.1
3.4
2.2
VĐQG Mexico » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs Atletico San Luis hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs Atletico San Luis tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Necaxa vs Atletico San Luis
Kiến tạo: Franco Rossano
Robson Bambu

Robson Bambu
Anderson DuarteRa sân: Benjamin Ignacio Galdames Millan
Roman Torres AcostaRa sân: Sebastian Perez Bouquet
Ra sân: Julian Carranza
Kiến tạo: Franco Rossano
Ra sân: Agustin Almendra
Kiến tạo: Danny Leyva
Kiến tạo: Franco Rossano
Fidel BarajasRa sân: Roberto Meraz
Santiago MunozRa sân: Anderson Duarte
Leonardo FloresRa sân: Miguel Garcia
Ra sân: Franco Rossano
Ra sân: Israel Tello
Ra sân: Alexis Pena
4 - 1 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Necaxa VS Atletico San Luis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Necaxa vs Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 72 | 7.2 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 4 | 47 | 7.7 | |
| 21 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 9 | 7.8 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 10 | 7.7 | |
| 10 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 3 | 74 | 6.7 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 6 | 0 | 50 | 7 | |
| 6 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 2 | 1 | 68 | 7.7 | |
| 17 | Rogelio Cortez Pineda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 33 | Raul Alejandro Martinez Ruiz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 67 | 6.5 | |
| 24 | Franco Rossano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 5 | 3 | 33 | 8.7 | |
| 188 | Israel Tello | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 232 | Ricardo Alonso | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 |
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 5 | 31 | 7.8 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 5.2 | |
| 19 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 2 | 56 | 5.9 | |
| 15 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 56 | 5.5 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 17 | Anderson Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 25 | Fidel Barajas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

