Kết quả trận Neuchatel Xamax vs FC Wil 1900, 20h00 ngày 01/03

Vòng 24
20:00 ngày 01/03/2026
Neuchatel Xamax
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
FC Wil 1900
Địa điểm: Stade La Maladiere
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.8
+0.5
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.877
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 9.6
2-0
10 17.5
2-1
8 21
3-1
17 60
3-2
26 46
4-2
75 135
4-3
175 200
0-0
10.5
1-1
5.9
2-2
13.5
3-3
70
4-4
200
AOS
34

Hạng 2 Thụy Sĩ » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neuchatel Xamax vs FC Wil 1900 hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neuchatel Xamax vs FC Wil 1900 tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neuchatel Xamax vs FC Wil 1900 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Neuchatel Xamax vs FC Wil 1900

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Phút
FC Wil 1900 FC Wil 1900
22'
match yellow.png Julind Selmonaj
22'
match change Uchenna Nwannah
Ra sân: Julind Selmonaj
Eris Abedini match yellow.png
32'
39'
match yellow.png Jean-Paul Ndjoli
Jonathan Fontana match yellow.png
45'
Goncalo Sacramento dos Santos
Ra sân: Altin Azemi
match change
61'
70'
match change Umar Saho Sarho
Ra sân: Yuro Bohon Diet
Liridon Mulaj
Ra sân: Diogo Carraco
match change
72'
Vincent Nvendo Ferrier
Ra sân: Koro Issa Ahmed Kone
match change
72'
81'
match change Orges Bunjaku
Ra sân: Marwane Hajij
81'
match change Parfait Coulibaly
Ra sân: Luuk Breedijk
81'
match change Xhan Aliu
Ra sân: Jean-Paul Ndjoli
90'
match yellow.png Noah Ato-Zandanga

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Neuchatel Xamax VS FC Wil 1900

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
FC Wil 1900 FC Wil 1900
11
 
Tổng cú sút
 
16
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
18
2
 
Phạt góc
 
6
18
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
3
 
Cứu thua
 
1
8
 
Cản phá thành công
 
10
8
 
Thử thách
 
9
37
 
Long pass
 
40
1
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
6
4
 
Cản sút
 
7
8
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
19
406
 
Số đường chuyền
 
406
81%
 
Chuyền chính xác
 
83%
93
 
Pha tấn công
 
86
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
17
 
Số quả tạt chính xác
 
17
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
25
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Goncalo Sacramento dos Santos
99
Liridon Mulaj
90
Vincent Nvendo Ferrier
94
Tim Hottiger
15
Yoan Epitaux
31
Francesco Lentini
8
Malik Deme
34
Elmedin Schaller
19
Jesse Hautier
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax 4-3-1-2
4-2-3-1 FC Wil 1900 FC Wil 1900
27
Omeragic
3
Fontana
5
Hajrulah...
36
Reinhard
16
Seydoux
17
Bayard
4
Abedini
81
Carraco
35
Azemi
20
Kone
9
Demhasaj
1
Muslija
18
Diet
5
Selmonaj
13
Kaiba
3
Ato-Zand...
4
Jacovic
20
Ndau
11
Breedijk
17
Staubli
24
Hajij
23
Ndjoli

Substitutes

2
Uchenna Nwannah
21
Umar Saho Sarho
8
Orges Bunjaku
25
Xhan Aliu
7
Parfait Coulibaly
16
Janis Keller
19
Loris Schreiber
22
Edis Bytyqi
6
Sergio Correia
Đội hình dự bị
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Goncalo Sacramento dos Santos 39
Liridon Mulaj 99
Vincent Nvendo Ferrier 90
Tim Hottiger 94
Yoan Epitaux 15
Francesco Lentini 31
Malik Deme 8
Elmedin Schaller 34
Jesse Hautier 19
Neuchatel Xamax FC Wil 1900
2 Uchenna Nwannah
21 Umar Saho Sarho
8 Orges Bunjaku
25 Xhan Aliu
7 Parfait Coulibaly
16 Janis Keller
19 Loris Schreiber
22 Edis Bytyqi
6 Sergio Correia

Dữ liệu đội bóng:Neuchatel Xamax vs FC Wil 1900

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
3 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 6.33
9.33 Phạm lỗi 11
4 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
44.67% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 1.2
4.6 Sút trúng cầu môn 4.8
13 Phạm lỗi 13.7
4.3 Phạt góc 3.6
2.1 Thẻ vàng 2
48.3% Kiểm soát bóng 47.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Neuchatel Xamax (33trận)
Chủ Khách
FC Wil 1900 (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
2
4
HT-H/FT-T
2
4
3
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
2
0
0
1
HT-H/FT-H
2
3
5
5
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
4
2
0
HT-B/FT-B
4
2
3
3

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Shkelqim Demhasaj Forward 1 0 0 16 10 62.5% 0 2 24 6.7
20 Koro Issa Ahmed Kone Forward 1 0 0 17 14 82.35% 1 4 27 6.7
17 Romain Bayard Midfielder 1 0 0 27 23 85.19% 0 1 46 6.9
4 Eris Abedini Midfielder 0 0 3 42 32 76.19% 1 1 58 7.2
99 Liridon Mulaj Forward 2 0 0 10 9 90% 1 0 15 6.7
16 Leo Seydoux Defender 0 0 0 46 38 82.61% 0 1 74 7.6
5 Lavdrim Hajrulahu Defender 1 0 0 50 47 94% 0 0 57 7.1
27 Edin Omeragic Thủ môn 0 0 0 35 32 91.43% 0 0 47 7.4
3 Jonathan Fontana Defender 1 0 2 54 42 77.78% 11 0 82 6.6
90 Vincent Nvendo Ferrier Tiền đạo cắm 1 0 0 5 3 60% 0 1 8 6.5
81 Diogo Carraco Tiền vệ trụ 1 0 0 30 27 90% 0 0 44 7.4
35 Altin Azemi Midfielder 2 1 0 18 11 61.11% 3 0 30 7.1
36 Shiloh Reinhard Defender 0 0 0 40 30 75% 0 1 51 7.3
39 Goncalo Sacramento dos Santos Midfielder 0 0 1 16 12 75% 0 0 21 6.8

FC Wil 1900 FC Wil 1900
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Orges Bunjaku Midfielder 0 0 0 3 3 100% 1 1 5 6.6
20 Kastrijot Ndau Midfielder 2 0 0 34 30 88.24% 4 1 47 6.6
17 Tim Staubli Midfielder 2 0 4 38 28 73.68% 6 0 59 6.7
4 David Jacovic Midfielder 2 0 0 38 33 86.84% 0 1 50 6.4
21 Umar Saho Sarho Hậu vệ cánh phải 0 0 1 5 4 80% 1 0 10 6.9
23 Jean-Paul Ndjoli Forward 3 0 3 19 16 84.21% 0 1 35 6.4
18 Yuro Bohon Diet Forward 1 0 0 24 21 87.5% 0 0 40 7.3
24 Marwane Hajij Midfielder 4 3 0 26 23 88.46% 1 0 41 6.4
11 Luuk Breedijk Forward 1 0 0 26 18 69.23% 2 3 36 7
5 Julind Selmonaj Defender 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 17 6.6
25 Xhan Aliu Forward 0 0 0 2 0 0% 0 0 3 6.4
2 Uchenna Nwannah Defender 0 0 0 32 22 68.75% 0 1 45 7.1
1 Gentrit Muslija Thủ môn 0 0 0 39 30 76.92% 0 0 46 7.7
7 Parfait Coulibaly Forward 0 0 0 2 2 100% 1 0 6 6.7
3 Noah Ato-Zandanga Midfielder 1 0 1 55 50 90.91% 1 0 81 7.2
13 Djawal Kaiba Midfielder 0 0 0 49 43 87.76% 0 0 64 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ