Kết quả trận Neuchatel Xamax vs FC Wil 1900, 20h00 ngày 01/03
Neuchatel Xamax
-0.25 0.80
+0.25 1.00
0.5 2.02
u 0.32
6.27
6.41
1.29
-0.25 0.80
+0.25 0.68
1 0.80
u 1.00
2.63
3.75
2.2
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neuchatel Xamax vs FC Wil 1900 hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neuchatel Xamax vs FC Wil 1900 tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neuchatel Xamax vs FC Wil 1900 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Neuchatel Xamax vs FC Wil 1900
Julind Selmonaj
Uchenna NwannahRa sân: Julind Selmonaj
Jean-Paul Ndjoli
Ra sân: Altin Azemi
Umar Saho SarhoRa sân: Yuro Bohon Diet
Ra sân: Diogo Carraco
Ra sân: Koro Issa Ahmed Kone
Orges BunjakuRa sân: Marwane Hajij
Parfait CoulibalyRa sân: Luuk Breedijk
Xhan AliuRa sân: Jean-Paul Ndjoli
Noah Ato-Zandanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neuchatel Xamax VS FC Wil 1900
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neuchatel Xamax vs FC Wil 1900
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neuchatel Xamax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Shkelqim Demhasaj | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Koro Issa Ahmed Kone | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 4 | 27 | 6.7 | |
| 17 | Romain Bayard | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 4 | Eris Abedini | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 99 | Liridon Mulaj | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 16 | Leo Seydoux | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 74 | 7.6 | |
| 5 | Lavdrim Hajrulahu | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 27 | Edin Omeragic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 3 | Jonathan Fontana | Defender | 1 | 0 | 2 | 54 | 42 | 77.78% | 11 | 0 | 82 | 6.6 | |
| 90 | Vincent Nvendo Ferrier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 81 | Diogo Carraco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 35 | Altin Azemi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 36 | Shiloh Reinhard | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 39 | Goncalo Sacramento dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.8 |
FC Wil 1900
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Orges Bunjaku | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 20 | Kastrijot Ndau | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 17 | Tim Staubli | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 38 | 28 | 73.68% | 6 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 4 | David Jacovic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 21 | Umar Saho Sarho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 23 | Jean-Paul Ndjoli | Forward | 3 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 18 | Yuro Bohon Diet | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 24 | Marwane Hajij | Midfielder | 4 | 3 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 11 | Luuk Breedijk | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 3 | 36 | 7 | |
| 5 | Julind Selmonaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 25 | Xhan Aliu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 2 | Uchenna Nwannah | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 1 | Gentrit Muslija | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 7 | Parfait Coulibaly | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 3 | Noah Ato-Zandanga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 0 | 81 | 7.2 | |
| 13 | Djawal Kaiba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 64 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

