Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Neuchatel Xamax vs Stade Ouchy, 20h00 ngày 08/02
Neuchatel Xamax
0.90
0.92
0.94
0.86
4.00
3.80
1.73
0.94
0.88
0.98
0.82
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neuchatel Xamax vs Stade Ouchy hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neuchatel Xamax vs Stade Ouchy tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neuchatel Xamax vs Stade Ouchy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Neuchatel Xamax vs Stade Ouchy
Kiến tạo: Shkelqim Demhasaj
Nehemie Lusuena
Kiến tạo: Jonathan Fontana
Kiến tạo: Shkelqim Demhasaj
Nathan GarciaRa sân: Hugo Fargues
Nicola SutterRa sân: Theo Barbet
Loic Socka BongueRa sân: Landry Nomel
Ogou AkichiRa sân: Nehemie Lusuena
Ra sân: Koro Issa Ahmed Kone
Henoc LukembilaRa sân: Bastien Conus
Ra sân: Shkelqim Demhasaj
Ra sân: Fabio Saiz
Ra sân: Diogo Carraco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neuchatel Xamax VS Stade Ouchy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neuchatel Xamax vs Stade Ouchy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neuchatel Xamax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Shkelqim Demhasaj | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 21 | 9.3 | |
| 20 | Koro Issa Ahmed Kone | Forward | 3 | 3 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 26 | 8.8 | |
| 17 | Romain Bayard | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 35 | 7.5 | |
| 4 | Eris Abedini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 53 | 7.5 | |
| 16 | Leo Seydoux | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 3 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 5 | Lavdrim Hajrulahu | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 6 | Fabio Saiz | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 2 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 15 | Yoan Epitaux | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 27 | Edin Omeragic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 19 | Jesse Hautier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 8 | Malik Deme | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 3 | Jonathan Fontana | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 81 | Diogo Carraco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 53 | 7.2 |
Stade Ouchy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Hugo Fargues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 34 | Nicola Sutter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 24 | Ogou Akichi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 27 | 5.8 | |
| 3 | Bastien Conus | Defender | 2 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 56 | 5.9 | |
| 71 | Breston Malula | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 64 | 6.1 | |
| 88 | Nehemie Lusuena | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 7 | Landry Nomel | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 28 | Issa Kaloga | Defender | 3 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 3 | 62 | 5.9 | |
| 26 | Loic Socka Bongue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 22 | 6.9 | |
| 10 | Nathan Garcia | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 77 | Vasco Tritten | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 11 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 11 | Malko Sartoretti | Forward | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 13 | Keasse Bah | Forward | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 44 | Henoc Lukembila | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 1 | Dany Roger Bornand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 43 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

