Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Neuchatel Xamax vs Yverdon, 20h00 ngày 25/01
Neuchatel Xamax
0.78
1.03
0.90
0.90
2.30
3.40
2.60
0.82
1.04
1.13
0.72
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neuchatel Xamax vs Yverdon hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neuchatel Xamax vs Yverdon tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neuchatel Xamax vs Yverdon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Neuchatel Xamax vs Yverdon
Mohamed Tijani
0 - 1 Patrick Weber Kiến tạo: Anthony Sauthier
Patrick Weber
Ousmane DoumbiaRa sân: Helios Sessolo
Ra sân: Salim Ben Seghir
Elias PascheRa sân: Mitchy Ntelo
Ra sân: Fabio Saiz
Ra sân: Noah Streit
Sidiki CamaraRa sân: Patrick Weber
Ousmane Doumbia
0 - 2 Mauro Rodrigues Kiến tạo: Elias Pasche
Ranjan NeelakandanRa sân: Noha Lemina
Ra sân: Eris Abedini
Robin GolliardRa sân: Mauro Rodrigues
Ra sân: Shkelqim Demhasaj
Kiến tạo: Koro Issa Ahmed Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neuchatel Xamax VS Yverdon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neuchatel Xamax vs Yverdon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neuchatel Xamax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Shkelqim Demhasaj | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 20 | Koro Issa Ahmed Kone | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 17 | Romain Bayard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 1 | 1 | 90 | 6.8 | |
| 4 | Eris Abedini | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 5 | Lavdrim Hajrulahu | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 11 | Salim Ben Seghir | Forward | 2 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 6 | Fabio Saiz | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 45 | 6.1 | |
| 15 | Yoan Epitaux | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 56 | 6.3 | |
| 27 | Edin Omeragic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 19 | Jesse Hautier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 3 | Jonathan Fontana | Defender | 0 | 0 | 5 | 42 | 35 | 83.33% | 7 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 77 | Noah Streit | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 81 | Diogo Carraco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 35 | Altin Azemi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 39 | Goncalo Sacramento dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 43 | Theodore Elsig | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Yverdon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 8 | Aurelien Chappuis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 19 | Helios Sessolo | Forward | 2 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 4 | Ousmane Doumbia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 2 | Mohamed Tijani | Defender | 1 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 3 | 66 | 6.6 | |
| 11 | Mitchy Ntelo | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 2 | 1 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 11 | 6.8 | |
| 7 | Mauro Rodrigues | Forward | 2 | 2 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 45 | 8.6 | |
| 22 | Kevin Martin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 25 | Lucas Pos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 4 | 47 | 7.1 | |
| 14 | Sidiki Camara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 37 | Noha Lemina | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 27 | Ranjan Neelakandan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 26 | Robin Golliard | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Patrick Weber | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 47 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

