Kết quả trận New Caledonia vs Jamaica, 10h00 ngày 27/03

Vòng PlayOffs-Semifinals
10:00 ngày 27/03/2026
New Caledonia
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Jamaica
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
95 13
2-0
200 7
2-1
120 225
3-1
225 225
3-2
200 225
4-2
225 60
4-3
225 215
0-0
42
1-1
30
2-2
70
3-3
225
4-4
200
AOS
2.47

Sơ loại World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New Caledonia vs Jamaica hôm nay ngày 27/03/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New Caledonia vs Jamaica tại Sơ loại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New Caledonia vs Jamaica hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả New Caledonia vs Jamaica

New Caledonia New Caledonia
Phút
Jamaica Jamaica
18'
match goal 0 - 1 Bailey Cadamarteri
46'
match change Bobby Reid
Ra sân: Andrew Brooks
68'
match change Leon Bailey
Ra sân: Tyreece Campbell
Gerard Waia
Ra sân: Jean Katrawa
match change
68'
Lues Waya
Ra sân: Georges Gope-Fenepej
match change
76'
79'
match change Jamal Lowe
Ra sân: Bailey Cadamarteri
Germain Haewegene
Ra sân: Fonzy Ranchain
match change
84'
Shene Welepane
Ra sân: Zeoula Cesar
match change
84'
84'
match change Damion Lowe
Ra sân: Ephron Mason-Clarke
84'
match change Amarii Bell
Ra sân: Richard King

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật New Caledonia VS Jamaica

New Caledonia New Caledonia
Jamaica Jamaica
5
 
Tổng cú sút
 
13
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Phạt góc
 
5
16
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
3
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
14
10
 
Thử thách
 
9
15
 
Long pass
 
21
3
 
Successful center
 
7
4
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
11
15
 
Ném biên
 
30
381
 
Số đường chuyền
 
455
78%
 
Chuyền chính xác
 
80%
87
 
Pha tấn công
 
123
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
83
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
0.12
 
Cú sút trúng đích
 
1.3
7
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
9
 
Số quả tạt chính xác
 
20
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
31
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Gerard Waia
14
Lues Waya
12
Shene Welepane
22
Germain Haewegene
16
Mickael Ulile
21
Thomas Schmidt
2
Bernard Iwa
3
Josué Welepane
23
William Rokuad
4
Pierre Iékawé
13
Yoan Bearune
15
Titouan Richard
New Caledonia New Caledonia 5-4-1
4-2-3-1 Jamaica Jamaica
1
Nyikeine
7
Jeno
5
Ranchain
6
Mathelon
18
Simane
8
Kenon
17
Fulgini
11
Cesar
19
Athale
9
Katrawa
10
Gope-Fen...
1
Blake
15
Latibeau...
6
King
5
Pinnock
22
Webster
14
Hayden
16
Anderson
11
Campbell
2
Brooks
4
Mason-Cl...
9
Cadamart...

Substitutes

10
Bobby Reid
7
Leon Bailey
18
Jamal Lowe
3
Amarii Bell
17
Damion Lowe
23
Jahmali Waite
13
Amal Knight
19
Kyle Allan Ming
12
Norman Campbell
21
Tyrese Hall
8
Kasey Palmer
20
Renaldo Cephas
Đội hình dự bị
New Caledonia New Caledonia
Gerard Waia 20
Lues Waya 14
Shene Welepane 12
Germain Haewegene 22
Mickael Ulile 16
Thomas Schmidt 21
Bernard Iwa 2
Josué Welepane 3
William Rokuad 23
Pierre Iékawé 4
Yoan Bearune 13
Titouan Richard 15
New Caledonia Jamaica
10 Bobby Reid
7 Leon Bailey
18 Jamal Lowe
3 Amarii Bell
17 Damion Lowe
23 Jahmali Waite
13 Amal Knight
19 Kyle Allan Ming
12 Norman Campbell
21 Tyrese Hall
8 Kasey Palmer
20 Renaldo Cephas

Dữ liệu đội bóng:New Caledonia vs Jamaica

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua
1.67 Sút trúng cầu môn 4
12.33 Phạm lỗi 9.67
1.67 Phạt góc 5.67
33.33% Kiểm soát bóng 55.33%
0.67 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 0.7
2.8 Sút trúng cầu môn 4.2
3.7 Phạm lỗi 9.7
3 Phạt góc 4.7
27.8% Kiểm soát bóng 50.9%
1.6 Thẻ vàng 1.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

New Caledonia (1trận)
Chủ Khách
Jamaica (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
0
0
2

New Caledonia New Caledonia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Georges Gope-Fenepej Cánh trái 1 0 0 14 8 57.14% 0 0 27 6.3
11 Zeoula Cesar Cánh phải 0 0 0 30 26 86.67% 0 1 46 6.5
17 Angelo Fulgini Tiền vệ công 1 0 1 35 28 80% 3 0 57 6.9
19 Joseph Athale Hậu vệ cánh phải 1 0 1 40 34 85% 0 1 52 6.5
1 Rocky Nyikeine Thủ môn 0 0 0 39 26 66.67% 0 0 48 6.5
7 Jekob Abiezer Jeno Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 36 28 77.78% 4 2 71 6.6
12 Shene Welepane Midfielder 0 0 0 8 6 75% 0 1 12 6.8
22 Germain Haewegene Tiền đạo cắm 0 0 1 2 2 100% 0 0 5 6.5
8 Joris Kenon Tiền vệ công 0 0 0 27 20 74.07% 1 2 61 6.7
6 Morgan Mathelon Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 36 29 80.56% 0 1 44 6.5
18 Didier Simane Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 51 43 84.31% 0 2 60 6.5
20 Gerard Waia Tiền đạo cắm 1 0 0 3 1 33.33% 1 0 9 6.4
9 Jean Katrawa Cánh phải 1 1 0 10 9 90% 0 0 16 6.2
14 Lues Waya Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 6 6.5
5 Fonzy Ranchain Hậu vệ cánh trái 0 0 0 49 39 79.59% 0 2 68 6.2

Jamaica Jamaica
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Bobby Reid Midfielder 3 0 1 21 14 66.67% 7 0 38 6.9
18 Jamal Lowe 0 0 0 2 0 0% 0 0 4 6.4
14 Isaac Hayden Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 60 53 88.33% 1 1 74 6.8
1 Andre Blake Thủ môn 0 0 0 31 22 70.97% 0 0 38 6.8
17 Damion Lowe Trung vệ 0 0 0 5 1 20% 0 0 7 6.7
3 Amarii Bell Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.6
7 Leon Bailey Midfielder 0 0 0 9 6 66.67% 0 1 22 6.7
5 Ethan Pinnock Trung vệ 0 0 0 60 51 85% 0 4 74 7.4
15 Joel Latibeaudiere Midfielder 0 0 1 63 55 87.3% 1 1 83 7.6
4 Ephron Mason-Clarke 0 0 1 16 13 81.25% 3 2 33 6.5
6 Richard King Trung vệ 2 0 1 57 45 78.95% 0 2 72 7.1
11 Tyreece Campbell Cánh trái 0 0 1 25 17 68% 3 0 41 6.7
2 Andrew Brooks Midfielder 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 21 6.6
9 Bailey Cadamarteri Tiền đạo cắm 3 2 0 6 2 33.33% 1 1 17 7
16 Karoy Anderson Tiền vệ trụ 1 0 1 53 47 88.68% 0 2 66 6.9
22 Ronaldo Webster Defender 3 2 1 29 24 82.76% 4 1 64 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ