Kết quả trận New England Revolution vs Charlotte FC, 06h40 ngày 07/04
New England Revolution
-0.25 0.92
+0.25 0.88
2.5 0.78
u 0.92
2.20
2.75
3.40
-0 0.92
+0 1.05
1 0.77
u 0.93
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New England Revolution vs Charlotte FC hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New England Revolution vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New England Revolution vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả New England Revolution vs Charlotte FC
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New England Revolution VS Charlotte FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New England Revolution vs Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 17 | Bobby Shou Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 4 | 0 | 68 | 8.1 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 2 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 12 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 4 | 58 | 7 | |
| 9 | Giacomo Vrioni | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 22 | 6.3 | |
| 14 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 59 | 7 | |
| 28 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 5 | Tomas Chancalay | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 46 | 36 | 78.26% | 6 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 21 | Ignacio Gil De Pareja Vicent | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 1 | Henrich Ravas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 76 | 6.8 | |
| 4 | Henry Kessler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 53 | 74.65% | 0 | 1 | 84 | 7 | |
| 47 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 45 | 77.59% | 2 | 0 | 67 | 7.6 | |
| 37 | Scott Arfield | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 21 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 6 | 0 | 77 | 7 | |
| 10 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 9 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Jaylin Lindsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 3 | 3 | 92 | 7.3 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 28 | Djibril Diani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 1 | 1 | 90 | 7 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 6 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 38 | Iuri Tavares | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | ||
| 33 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 34 | Andrew Privett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 62 | 81.58% | 0 | 4 | 84 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

