Kết quả trận New York City FC vs Atlanta United, 06h40 ngày 07/04

Vòng 4
06:40 ngày 07/04/2024
New York City FC
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Atlanta United
Địa điểm: Yankee Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
2.02
+1
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8 11
2-0
10 17
2-1
8.5 19
3-1
15 48
3-2
24 39
4-2
61 103
4-3
150 196
0-0
13
1-1
6.5
2-2
14
3-3
58
4-4
280
AOS
26

VĐQG Mỹ » 6

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs Atlanta United hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả New York City FC vs Atlanta United

New York City FC New York City FC
Phút
Atlanta United Atlanta United
James Sands match yellow.png
14'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật New York City FC VS Atlanta United

New York City FC New York City FC
Atlanta United Atlanta United
2
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
3
 
Tổng cú sút
 
3
0
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Cản sút
 
0
0
 
Sút Phạt
 
4
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
64
 
Số đường chuyền
 
71
77%
 
Chuyền chính xác
 
75%
5
 
Phạm lỗi
 
1
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Đánh đầu
 
4
2
 
Đánh đầu thành công
 
1
0
 
Rê bóng thành công
 
6
2
 
Đánh chặn
 
1
6
 
Ném biên
 
4
15
 
Pha tấn công
 
10
11
 
Tấn công nguy hiểm
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Julian Fernandez
35
Mitja Ilenic
26
Agustin Ojeda
1
Luis Barraza
12
Strahinja Tanasijevic
80
Justin Haak
21
Andres Jasson
8
Andres Perea
88
Malachi Jones
New York City FC New York City FC 4-2-3-1
4-2-3-1 Atlanta United Atlanta United
49
Freese
22
OToole
5
Risa
13
Bueno
24
Gray
55
Parks
6
Sands
16
Martinez
10
Rodrigue...
17
Wolf
9
Bakrar
1
Guzan
11
Lennon
24
Cobb
3
Williams
26
Wiley
8
Muyumba
6
Slisz
9
Lobzhani...
10
Almada
28
Wolff
29
Thiare

Substitutes

20
Edwin Mosquera
18
Derrick Etienne
35
Ajani Fortune
22
Josh Cohen
2
Ronald Hernandez
4
Luis Alfonso Abram Ugarelli
13
Dax McCarty
30
Nicolas Firmino
25
Luke Brennan
Đội hình dự bị
New York City FC New York City FC
Julian Fernandez 11
Mitja Ilenic 35
Agustin Ojeda 26
Luis Barraza 1
Strahinja Tanasijevic 12
Justin Haak 80
Andres Jasson 21
Andres Perea 8
Malachi Jones 88
New York City FC Atlanta United
20 Edwin Mosquera
18 Derrick Etienne
35 Ajani Fortune
22 Josh Cohen
2 Ronald Hernandez
4 Luis Alfonso Abram Ugarelli
13 Dax McCarty
30 Nicolas Firmino
25 Luke Brennan

Dữ liệu đội bóng:New York City FC vs Atlanta United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
10.33 Phạm lỗi 9
4 Phạt góc 3.33
0.33 Thẻ vàng 2
55.67% Kiểm soát bóng 64.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.7
1.4 Bàn thua 1.7
4 Sút trúng cầu môn 3
10.6 Phạm lỗi 9.5
3.1 Phạt góc 2.9
1.7 Thẻ vàng 1.3
54.9% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

New York City FC (10trận)
Chủ Khách
Atlanta United (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
2
1
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
1
0

New York City FC New York City FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Thiago Martins Bueno Trung vệ 1 0 0 46 39 84.78% 0 2 51 6.8
55 Keaton Parks Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 54 52 96.3% 0 2 72 7.1
17 Hannes Wolf Cánh trái 3 0 1 22 20 90.91% 0 0 37 7
5 Birk Risa Trung vệ 0 0 0 43 30 69.77% 0 1 49 6.5
6 James Sands Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 60 49 81.67% 1 4 79 7.2
49 Matt Freese Thủ môn 0 0 0 33 21 63.64% 0 1 47 7.5
10 Santiago Rodriguez Tiền vệ công 5 3 7 46 37 80.43% 8 0 74 8.6
16 Alonso Martinez Cánh phải 3 0 0 10 8 80% 0 0 15 6.8
24 Tayvon Gray Hậu vệ cánh phải 0 0 3 32 23 71.88% 4 0 50 6.8
22 Kevin OToole Hậu vệ cánh trái 1 0 3 31 28 90.32% 5 2 60 6.9
11 Julian Fernandez Cánh phải 2 0 1 18 13 72.22% 0 0 30 7.1
35 Mitja Ilenic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 3 50% 4 1 17 6.8
9 Monsef Bakrar Tiền đạo cắm 5 0 1 13 10 76.92% 1 1 39 6.6
26 Agustin Ojeda Cánh trái 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 12 6.6

Atlanta United Atlanta United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Brad Guzan Thủ môn 0 0 1 47 31 65.96% 0 0 53 7.1
3 Derrick Williams Trung vệ 0 0 0 45 35 77.78% 0 3 62 6.7
29 Jamal Thiare Tiền đạo cắm 2 1 0 8 5 62.5% 0 2 14 7.3
18 Derrick Etienne Cánh trái 0 0 0 5 3 60% 0 0 12 6.3
11 Brooks Lennon Hậu vệ cánh phải 0 0 4 49 38 77.55% 5 2 77 7.5
8 Tristan Muyumba Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 30 26 86.67% 0 1 57 7.8
9 Saba Lobzhanidze Cánh trái 3 2 0 17 10 58.82% 2 0 29 6.4
6 Bartosz Slisz Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 30 25 83.33% 0 0 39 6.9
10 Thiago Almada Tiền vệ công 5 2 3 39 33 84.62% 7 0 65 7.6
20 Edwin Mosquera Cánh trái 1 0 1 13 8 61.54% 2 0 23 6.8
28 Tyler Wolff Cánh phải 3 0 1 16 11 68.75% 0 0 29 7.3
35 Ajani Fortune Tiền vệ trụ 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.4
26 Caleb Wiley Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 28 87.5% 0 0 63 7.2
24 Noah Cobb Trung vệ 2 1 0 42 31 73.81% 0 6 52 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ