Kết quả trận New York City FC vs Atlanta United, 06h40 ngày 07/04
New York City FC
-0.5 1.01
+0.5 0.79
2.5 0.80
u 0.90
2.01
3.25
3.25
-0.25 1.01
+0.25 0.70
1 0.83
u 0.87
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs Atlanta United hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả New York City FC vs Atlanta United
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York City FC VS Atlanta United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York City FC vs Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 5 | Birk Risa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 1 | 4 | 79 | 7.2 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 47 | 7.5 | |
| 10 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 5 | 3 | 7 | 46 | 37 | 80.43% | 8 | 0 | 74 | 8.6 | |
| 16 | Alonso Martinez | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 11 | Julian Fernandez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 4 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 9 | Monsef Bakrar | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 62 | 6.7 | |
| 29 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 7.3 | |
| 18 | Derrick Etienne | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 49 | 38 | 77.55% | 5 | 2 | 77 | 7.5 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 57 | 7.8 | |
| 9 | Saba Lobzhanidze | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 6 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 10 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 7 | 0 | 65 | 7.6 | |
| 20 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 28 | Tyler Wolff | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 24 | Noah Cobb | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 6 | 52 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

