Kết quả trận New York City FC vs FC Cincinnati, 04h00 ngày 03/11
New York City FC
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.70
u 1.05
2.15
2.70
3.58
-0 0.90
+0 1.05
1 0.73
u 1.08
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs FC Cincinnati hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs FC Cincinnati tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs FC Cincinnati hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả New York City FC vs FC Cincinnati
Kiến tạo: Mitja Ilenic
Pavel Bucha
DeAndre Yedlin
Sergi SantosRa sân: Yamil Asad
2 - 1 Lucas Orellano Kiến tạo: Sergi Santos
Yuya Kubo
Ra sân: Maximiliano Moralez
Alvas PowellRa sân: DeAndre Yedlin
Kevin KelsyRa sân: Pavel Bucha
Ra sân: Alonso Martinez
Ra sân: Hannes Wolf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York City FC VS FC Cincinnati
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York City FC vs FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 63 | 7.4 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 39 | 70.91% | 1 | 4 | 72 | 7.2 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 1 | 68 | 7.6 | |
| 12 | Strahinja Tanasijevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 8 | Andres Perea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 80 | Justin Haak | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 10 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 49 | 36 | 73.47% | 2 | 0 | 86 | 7.6 | |
| 16 | Alonso Martinez | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 7.7 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 69 | 7.1 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 9 | Monsef Bakrar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.7 |
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yuya Kubo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 5 | 0 | 70 | 7 | |
| 27 | Yamil Asad | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 62 | 6.5 | |
| 17 | Sergi Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 17 | 6.8 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 4 | 76 | 7 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 0 | 3 | 76 | 6.6 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 50 | 6.1 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 3 | 3 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 1 | 52 | 8 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

