Kết quả trận New York City FC vs Orlando City, 02h40 ngày 08/03
New York City FC
-0.75 0.72
+0.75 1.06
2.75 0.78
u 0.94
1.52
4.65
4.00
-0.25 0.72
+0.25 1.01
1.25 1.01
u 0.69
1.88
4.95
2.45
VĐQG Mỹ » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs Orlando City hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả New York City FC vs Orlando City
Tahir Reid-Brown
Maxime Crepeau
Javier OteroRa sân: Tyrese Spicer
Kiến tạo: Maximiliano Moralez
Kiến tạo: Maximiliano Moralez
Adrian Marin GomezRa sân: Tahir Reid-Brown
Duncan McGuireRa sân: Luis Otavio
Kiến tạo: Tayvon Gray
Eduard Andres Atuesta VelascoRa sân: Martin Ezequiel Ojeda
Ra sân: Maximiliano Moralez
Ra sân: Thiago Martins Bueno
Ra sân: Keaton Parks
Ra sân: Agustin Ojeda
TiagoRa sân: Marco Pasalic
Ra sân: Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York City FC VS Orlando City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York City FC vs Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 47 | 37 | 78.72% | 3 | 0 | 57 | 8.39 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 1 | 92 | 7.26 | |
| 21 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 58 | 7.34 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 4 | 27 | 8.72 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 35 | 6.92 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.82 | |
| 11 | Talles Magno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 2 | 86 | 7.02 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 8.45 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 3 | 0 | 69 | 7.93 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 2 | 58 | 6.97 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 43 | 7.98 |
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.17 | |
| 3 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.71 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 19 | 5.72 | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 5.42 | |
| 24 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 34 | 4.62 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 32 | 5.45 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 5.74 | |
| 12 | Javier Otero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 4 | 22.22% | 0 | 0 | 22 | 5.55 | |
| 13 | Duncan McGuire | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 29 | Tahir Reid-Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 5.29 | |
| 14 | Tyrese Spicer | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.28 | |
| 5 | Luis Otavio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 5.35 | |
| 21 | Nolan Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 34 | 5.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

