Kết quả trận New York Red Bulls vs Columbus Crew, 05h00 ngày 20/10
New York Red Bulls
-0.5 1.00
+0.5 0.80
3 0.84
u 0.86
2.00
3.00
3.63
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1.25 0.92
u 0.78
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Columbus Crew hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả New York Red Bulls vs Columbus Crew
0 - 1 Aziel Jackson Kiến tạo: Juan Camilo Hernandez Suarez
0 - 2 Yevgen Cheberko Kiến tạo: Aziel Jackson
Derrick Jones
Max Arfsten
Jacen Russell-RoweRa sân: Derrick Jones
Ra sân: Peter Stroud
Malte Amundsen
Christian RamirezRa sân: Aziel Jackson
Diego Martin Rossi MarachlianRa sân: Juan Camilo Hernandez Suarez
Ra sân: Dante Vanzeir
Ra sân: Felipe Carballo Ares
Sean ZawadzkiRa sân: Alexandru Irinel Matan
Kiến tạo: Lewis Morgan
Ra sân: Daniel Edelman
DeJuan JonesRa sân: Max Arfsten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York Red Bulls VS Columbus Crew
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York Red Bulls vs Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 33 | 8.1 | |
| 9 | Lewis Morgan | Midfielder | 4 | 3 | 4 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 4 | 42 | 7.3 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Forward | 0 | 0 | 3 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 20 | Felipe Carballo Ares | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 4 | Andres Reyes | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 39 | 7 | |
| 17 | Cameron Harper | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 15 | Sean Nealis | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 47 | John Tolkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 11 | Elias Alves | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 22 | Serge Ngoma | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 5 | Peter Stroud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 48 | Ronald Donkor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 23 | Aidan OConnor | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Malte Amundsen | Defender | 1 | 1 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 6 | 105 | 7.5 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Forward | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 17 | Christian Ramirez | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 4 | Rudy Camacho | Defender | 0 | 0 | 0 | 99 | 86 | 86.87% | 0 | 4 | 112 | 6.3 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Forward | 0 | 0 | 2 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 5 | 2 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 5 | Derrick Jones | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Defender | 2 | 1 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 2 | 99 | 7.5 | |
| 12 | DeJuan Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Defender | 1 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 0 | 53 | 7 | |
| 7 | Dylan Chambost | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 110 | 102 | 92.73% | 4 | 2 | 126 | 7.9 | |
| 1 | Nicholas George Hagen Godoy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 13 | Aziel Jackson | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 44 | 8.2 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 27 | Max Arfsten | Forward | 3 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 2 | 1 | 76 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

