Kết quả trận New York Red Bulls vs Columbus Crew, 04h40 ngày 04/11
New York Red Bulls
Pen [5-4]
-0.25 1.05
+0.25 0.80
2.5 0.67
u 1.10
2.25
2.60
3.60
-0 1.05
+0 1.03
1 0.70
u 1.10
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Columbus Crew hôm nay ngày 04/11/2024 lúc 04:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả New York Red Bulls vs Columbus Crew
Max ArfstenRa sân: DeJuan Jones
0 - 1 Max Arfsten Kiến tạo: Juan Camilo Hernandez Suarez
Kiến tạo: Emil Forsberg
Ra sân: Felipe Carballo Ares
Jacen Russell-RoweRa sân: Steven Moreira
Alexandru Irinel MatanRa sân: Dylan Chambost
Ra sân: Cameron Harper
Ra sân: Dante Vanzeir
Marcelo HerreraRa sân: Mohamed Farsi
Christian RamirezRa sân: Rudy Camacho
Ra sân: Lewis Morgan
Juan Camilo Hernandez Suarez
2 - 2 Christian Ramirez Kiến tạo: Alexandru Irinel Matan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York Red Bulls VS Columbus Crew
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York Red Bulls vs Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 1 | 1 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 30 | 8.7 | |
| 9 | Lewis Morgan | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 13 | 37.14% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Forward | 1 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 3 | 30 | 7.1 | |
| 20 | Felipe Carballo Ares | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 4 | Andres Reyes | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 37 | 6.3 | |
| 17 | Cameron Harper | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 15 | Sean Nealis | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 47 | John Tolkin | Defender | 1 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 12 | Dylan Nealis | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 68 | 7.7 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 37 | 74% | 1 | 3 | 64 | 7.2 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Elias Alves | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 48 | Ronald Donkor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.9 |
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 31 | Steven Moreira | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Forward | 4 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 17 | Christian Ramirez | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 13 | 7.5 | |
| 4 | Rudy Camacho | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 4 | 75 | 6.1 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Forward | 1 | 1 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 7 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 3 | 61 | 7.9 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 8 | 105 | 7.5 | |
| 12 | DeJuan Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Dylan Chambost | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Defender | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 42 | 8.4 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 65 | 7.3 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 27 | Max Arfsten | Forward | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 38 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

