Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận New York Red Bulls vs New England Revolution, 02h40 ngày 01/03
New York Red Bulls
-0.5 0.68
+0.5 1.10
2.75 0.85
u 0.87
1.68
3.80
3.70
-0.25 0.68
+0.25 0.85
1.25 1.00
u 0.70
2.3
3.92
2.23
VĐQG Mỹ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs New England Revolution hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả New York Red Bulls vs New England Revolution
Griffin Yow
Dor Turgeman
Ra sân: Ronald Donkor
Kiến tạo: Adri Mehmeti
Jackson YueillRa sân: Matt Polster
Alhassan YusufRa sân: Luca Langoni
Ra sân: Matthew Dos Santos
Brooklyn Raines
Carles Gil de Pareja Vicent
Malcolm FryRa sân: Brooklyn Raines
Jayden DaRa sân: Griffin Yow
Ra sân: Jorge Ruvalcaba
Ra sân: Andy Emanuel Rojas Maroto
Ra sân: Cade Cowell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York Red Bulls VS New England Revolution
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York Red Bulls vs New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 3 | 90 | 7.28 | |
| 2 | Justin Che | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 1 | 0 | 88 | 7.41 | |
| 3 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 53 | 96.36% | 2 | 1 | 85 | 7.69 | |
| 11 | Jorge Ruvalcaba | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 20 | Juan Mina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 70 | Andy Emanuel Rojas Maroto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 7.09 | |
| 15 | Adri Mehmeti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 0 | 88 | 7.58 | |
| 56 | Matthew Dos Santos | Defender | 1 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 1 | 66 | 6.86 |
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 36 | 6.83 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 5.74 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 7 | Griffin Yow | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 44 | 6.02 | |
| 11 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 26 | 6.22 | |
| 23 | Will Sands | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 44 | 6.79 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 21 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 12 | Ilay Feingold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 53 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

