Kết quả trận Newcastle Jets vs FC Macarthur, 14h00 ngày 22/02
Newcastle Jets
-0.75 0.93
+0.75 0.93
1.5 1.20
u 0.50
1.60
3.86
4.20
-0.25 0.93
+0.25 1.00
1.5 0.78
u 1.03
2.1
3.75
2.88
VĐQG Australia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs FC Macarthur hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newcastle Jets vs FC Macarthur
Anthony Caceres
Mitchell DukeRa sân: Sime Grzan
Christopher OikonomidisRa sân: Luke Vickery
Ra sân: Lachlan Rose
Luke BrattanRa sân: Dean Bosnjak
Rafael DuranRa sân: Anthony Caceres
Ra sân: Clayton John Taylor
Ra sân: Will Dobson
Ra sân: Eli Adams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle Jets VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle Jets vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 5 | 51 | 7.4 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 64 | 7.3 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 68 | 7.1 | |
| 41 | Lucas Dean Scicluna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 53 | 8.2 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.4 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 4 | 56 | 7 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 2 | 22 | 6.3 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 4 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 10 | 3 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 7 | 40 | 6.3 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 5 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 9 | 0 | 82 | 8 | |
| 1 | Alex Robinson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 34 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

