Kết quả trận Newcastle Jets vs Wellington Phoenix, 15h35 ngày 23/01
Newcastle Jets
-0.75 0.85
+0.75 1.00
2.5 0.28
u 2.40
1.60
3.70
4.35
-0.25 0.85
+0.25 1.03
1.5 0.93
u 0.88
2.1
4.33
2.75
VĐQG Australia » 20
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newcastle Jets vs Wellington Phoenix
Kiến tạo: Daniel Wilmering
Kiến tạo: Lachlan Bayliss
Luke Brooke-SmithRa sân: Ifeanyi Eze
Ra sân: Clayton John Taylor
Paulo RetreRa sân: Ramy Najjarine
Nikola MileusnicRa sân: Carlo Armiento
Ra sân: Eli Adams
Bill TuilomaRa sân: Isaac Hughes
Ra sân: Lachlan Rose
Ra sân: Lachlan Bayliss
Sander Erik KartumRa sân: Kazuki Nagasawa
3 - 1 Sander Erik Kartum Kiến tạo: Timothy Payne
Kiến tạo: Joel Bertolissio
Ra sân: Will Dobson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle Jets VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle Jets vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 42 | 7.7 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 27 | 8.4 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 4 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.9 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 40 | Eamonn McCarron | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 27 | Matt Sheridan | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 29 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

