Kết quả trận Newcastle Jets vs Western Sydney, 13h00 ngày 07/03
Newcastle Jets
-0.25 1.03
+0.25 0.83
2.5 0.60
u 1.20
2.16
2.45
3.88
-0 1.03
+0 1.00
1.5 0.98
u 0.83
2.63
3.1
2.63
VĐQG Australia » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Western Sydney hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newcastle Jets vs Western Sydney
0 - 1 Bozhidar Kraev Kiến tạo: Ryan Fraser
Kiến tạo: Clayton John Taylor
Phillip Cancar
Ra sân: Will Dobson
Jarrod CarluccioRa sân: Phillip Cancar
Dylan Dean Scicluna
Kosta BarbarousesRa sân: Brandon Borello
Joshua BrillanteRa sân: Anthony Pantazopoulos
Aydan HammondRa sân: Bozhidar Kraev
Ra sân: Lachlan Rose
Ra sân: Clayton John Taylor
Ibusuki HiroshiRa sân: Steven Peter Ugarkovic
Ra sân: Lachlan Bayliss
Ra sân: Max Burgess
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle Jets VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle Jets vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 72 | 7.8 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 2 | 79 | 7.8 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 4 | 0 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Fraser | Cánh trái | 4 | 0 | 5 | 28 | 26 | 92.86% | 11 | 0 | 50 | 7.9 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 11 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 9 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 43 | 7.5 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 14 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 17 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

