Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Newcastle United vs AFC Bournemouth, 22h00 ngày 10/01
Newcastle United
90phút [2-2], 120phút [3-3]Pen [7-6]
0.92
0.90
0.88
0.92
2.15
3.75
2.80
0.98
0.86
1.00
0.78
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs AFC Bournemouth tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs AFC Bournemouth
Francisco Evanilson de Lima BarbosaRa sân: Enes Unal
Kiến tạo: Nick Woltemade
Ra sân: Valentino Livramento
1 - 1 Alex Scott Kiến tạo: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
1 - 2 David Brooks
Ra sân: Kieran Trippier
Ra sân: Yoane Wissa
Ra sân: Joseph Willock
Marcus TavernierRa sân: Amine Adli
Alejandro JimenezRa sân: David Brooks
Julio Cesar Soler Barreto
Ra sân: Jacob Ramsey
Alex Scott
Adrien TruffertRa sân: Julio Cesar Soler Barreto
Marcus Tavernier
Djordje Petrovic
Marcos SenesiRa sân: Eli Junior Kroupi
Lewis Cook
Remy Rees-DottinRa sân: Alex Scott
Kiến tạo: Anthony Gordon
3 - 3 Marcus Tavernier Kiến tạo: Alejandro Jimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 6 | 2 | 59 | 6.1 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 7 | 0 | 61 | 8.4 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 93 | 84 | 90.32% | 4 | 0 | 119 | 8.3 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 5 | 102 | 7.1 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 65 | 7 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 59 | 6.9 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 7 | 73 | 7.1 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 51 | 6.9 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 37 | 8.2 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 8 | 3 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 4 | 64 | 7.1 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 5 | 46 | 7.2 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 3 | 42 | 6.5 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 20 | 46.51% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Julio Cesar Soler Barreto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 45 | 5.9 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 29 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

