Kết quả trận Newcastle United vs Aston Villa, 21h00 ngày 25/01
Newcastle United
-0.5 1.05
+0.5 0.83
1.5 1.28
u 0.50
2.12
2.80
3.50
-0.25 1.05
+0.25 0.68
1.25 1.03
u 0.78
2.63
3.6
2.38
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Aston Villa hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Aston Villa
0 - 1 Emiliano Buendia Stati Kiến tạo: Morgan Rogers
Ra sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Leon BaileyRa sân: Jadon Sancho
Ra sân: Yoane Wissa
Ra sân: Anthony Gordon
Lamare BogardeRa sân: Youri Tielemans
Tyrone MingsRa sân: Pau Torres
Lucas DigneRa sân: Emiliano Buendia Stati
Lucas Digne
Ra sân: Sandro Tonali
0 - 2 Ollie Watkins Kiến tạo: Lucas Digne
Victor Nilsson-LindelofRa sân: Amadou Onana
Ian Maatsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 7 | 1 | 87 | 6.36 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.21 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 0 | 45 | 5.8 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 9 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 89 | 7.77 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 5 | 94 | 7.24 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 2 | 76 | 6.19 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 5 | 1 | 72 | 6.76 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 55 | 47 | 85.45% | 7 | 5 | 71 | 6.89 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 19 | 39.58% | 0 | 1 | 63 | 8.34 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 0 | 56 | 7.49 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 44 | 7.9 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 7.92 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 35 | 7.13 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 36 | 6.83 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 4 | 63 | 7.73 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 44 | 7.29 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

