Kết quả trận Newcastle United vs Barcelona, 03h00 ngày 11/03
Newcastle United
+0.25 0.81
-0.25 1.07
0.5 1.38
u 0.40
2.60
2.24
3.60
-0 0.81
+0 0.83
1.5 1.05
u 0.75
3
2.75
2.6
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Barcelona hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Barcelona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Barcelona
Ra sân: Kieran Trippier
Ra sân: Anthony Elanga
Ra sân: William Osula
Joao Cancelo
Marcus RashfordRa sân: Robert Lewandowski
Dani OlmoRa sân: Pedro Golzalez Lopez
Marc CasadoRa sân: Marc Bernal
Kiến tạo: Jacob Murphy
Ferran Torres GarciaRa sân: Fermin Lopez
Xavi EspartRa sân: Ronald Federico Araujo da Silva
Ra sân: Harvey Barnes
1 - 1 Lamine Yamal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 43 | 6.39 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 29 | 6.82 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 30 | 6.74 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 33 | 6.98 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 22 | 6.25 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.45 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 49 | 7.08 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 29 | 6.95 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 28 | 7.01 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.42 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 39 | 7.12 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 31 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

