Kết quả trận Newcastle United vs Brentford, 00h30 ngày 08/02
Newcastle United
-0.5 0.87
+0.5 1.01
2.5 0.14
u 4.00
1.96
3.20
3.50
-0.25 0.87
+0.25 0.78
1.25 1.03
u 0.78
2.5
4
2.38
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Brentford hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Brentford
Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
1 - 1 Vitaly Janelt Kiến tạo: Dango Ouattara
1 - 2 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Ra sân: Jacob Murphy
Ra sân: Joseph Willock
Yegor YarmolyukRa sân: Jordan Henderson
Ra sân: Yoane Wissa
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Romelle DonovanRa sân: Keane Lewis-Potter
2 - 3 Dango Ouattara Kiến tạo: Mathias Jensen
Ra sân: Kieran Trippier
Mikkel DamsgaardRa sân: Mathias Jensen
Ra sân: Sandro Tonali
Vitaly Janelt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 2 | 70 | 6.46 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.42 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 5.32 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 0 | 62 | 6.22 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 48 | 36 | 75% | 5 | 0 | 66 | 7.65 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 8 | 78 | 7.8 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.36 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 6 | 64 | 6.72 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 2 | 75 | 6.85 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 4 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.11 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 38 | 6.45 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 49 | 6.84 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 6.05 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 2 | 63 | 8 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 41 | 6.26 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 1 | 48 | 6.11 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 29 | 6.32 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 36 | 7.27 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 5 | 2 | 36 | 8.25 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 56 | 6.03 | |
| 45 | Romelle Donovan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

