Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Newcastle United vs Crystal Palace, 22h00 ngày 04/01
Newcastle United
0.84
1.04
0.75
0.95
1.73
3.70
4.40
1.00
0.86
0.76
1.08
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Crystal Palace hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Crystal Palace
Brennan Johnson
Jaydee CanvotRa sân: Jefferson Andres Lerma Solis
Tyrick Mitchell
Justin DevennyRa sân: Nathaniel Clyne
Marc Guehi
Ra sân: Lewis Hall
Ra sân: Sandro Tonali
Ra sân: Anthony Gordon
Kiến tạo: Lewis Miley
Chrisantus UcheRa sân: Brennan Johnson
Ra sân: Yoane Wissa
Kaden RodneyRa sân: Adam Wharton
Romain EsseRa sân: Yeremi Pino
Joel Drakes-ThomasRa sân: Jean Philippe Mateta
Ra sân: Jacob Murphy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 28 | 7.02 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 4 | 76 | 7.56 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 9 | 0 | 55 | 6.63 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 5 | 66 | 7.33 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 20 | 7.04 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 40 | 5.94 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 52 | 6.74 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 3 | 2 | 87 | 8.2 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.39 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 3 | 71 | 9.2 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 6 | 1 | 82 | 7.26 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 57 | 100% | 5 | 1 | 86 | 8.52 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 55 | 6.28 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 6.61 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 1 | 39 | 7.11 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 5.97 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 5 | 55 | 7.18 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 67 | 6.04 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 21 | 60% | 2 | 4 | 51 | 6.75 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 5.84 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 57 | 7.24 | |
| 42 | Kaden Rodney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 21 | Romain Esse | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 12 | Chrisantus Uche | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.72 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 28 | 6.74 | |
| 86 | Joel Drakes-Thomas | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

