Kết quả trận Newcastle United vs Everton, 22h00 ngày 28/02
Newcastle United
-0.75 1.04
+0.75 0.84
2.5 0.11
u 5.00
1.80
3.70
3.44
-0.25 1.04
+0.25 0.88
1 0.73
u 1.08
2.38
4.5
2.3
Ngoại Hạng Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Everton hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Everton
0 - 1 Jarrad Branthwaite Kiến tạo: James Garner
Kiến tạo: Sandro Tonali
1 - 2 Beto Betuncal
Ra sân: Jacob Ramsey
Kiernan Dewsbury-Hall
Ra sân: Nick Woltemade
Ra sân: Anthony Elanga
James Garner
Thierno BarryRa sân: Beto Betuncal
Ra sân: Kieran Trippier
Harrison ArmstrongRa sân: Dwight Mcneil
Kiến tạo: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
2 - 3 Thierno Barry Kiến tạo: Kiernan Dewsbury-Hall
Ra sân: Anthony Gordon
Michael Vincent KeaneRa sân: Kiernan Dewsbury-Hall
Thierno Barry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 3 | 1 | 82 | 6.01 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 5.18 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 4 | 63 | 5.76 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 30 | 7.14 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 1 | 58 | 7.26 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 47 | 6.26 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 76 | 68 | 89.47% | 4 | 0 | 91 | 6.54 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 39 | 6.68 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 7 | 74 | 6.15 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 5 | 2 | 110 | 6.7 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 4 | 1 | 32 | 6.53 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 52 | 6.37 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 38 | 7.03 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 39 | 7.04 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 56 | 7.63 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 4 | 50 | 7 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 6 | 32 | 9 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 39 | 7.63 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 38 | 7.67 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 35 | 6.69 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 58 | 7.38 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.76 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 5 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

