Kết quả trận Newcastle United vs Manchester City, 03h00 ngày 08/03
Newcastle United
+0.5 0.83
-0.5 1.05
2.5 0.15
u 3.80
2.50
2.30
3.30
-0 0.83
+0 0.83
1.25 0.83
u 0.98
3.1
2.88
2.5
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Manchester City hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Manchester City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Manchester City
Kiến tạo: Sandro Tonali
1 - 1 Savio Moreira de Oliveira Kiến tạo: Jeremy Doku
1 - 2 Omar Marmoush Kiến tạo: Matheus Luiz Nunes
Ra sân: Anthony Elanga
Ra sân: Kieran Trippier
Ra sân: William Osula
1 - 3 Omar Marmoush Kiến tạo: Matheus Luiz Nunes
Ra sân: Nick Woltemade
Antoine SemenyoRa sân: Omar Marmoush
Phil FodenRa sân: Jeremy Doku
Mathis Ryan CherkiRa sân: Savio Moreira de Oliveira
Ra sân: Lewis Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 7.8 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 17 | 6.2 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 52 | 7 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 32 | 7 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 2 | 42 | 7 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 28 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

