Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Newcastle United vs Qarabag, 03h00 ngày 25/02
Newcastle United
1.01
0.89
1.03
0.85
1.11
10.00
19.00
0.87
1.03
0.93
0.95
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Qarabag hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Qarabag tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Qarabag
Kiến tạo: William Osula
Kiến tạo: Harvey Barnes
2 - 1 Camilo Duran Kiến tạo: Jonatan Montiel Caballero
Kiến tạo: Kieran Trippier
Ra sân: Sven Botman
Ra sân: Kieran Trippier
Ra sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
3 - 2 Elvin Dzhafarquliyev Kiến tạo: Marko Jankovic
Marko Jankovic
Kady Iuri Borges MalinowskiRa sân: Jonatan Montiel Caballero
Oleksii KashchukRa sân: Camilo Duran
Ra sân: William Osula
Tural BayramovRa sân: Elvin Dzhafarquliyev
Emmanuel AddaiRa sân: Abdellah Zoubir
Musa QurbanlyRa sân: Marko Jankovic
Pedro Henrique Rodrigues Bicalho
Ra sân: Jacob Murphy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Qarabag
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Qarabag
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 3 | 0 | 76 | 7.21 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 69 | 5.69 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 34 | 100% | 1 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 7.08 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 7.45 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 1 | 55 | 7.01 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 68 | 6.74 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.83 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.71 | |
| 37 | Alex Murphy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 45 | 6.35 |
Qarabag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Badavi Huseynov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 33 | 6.32 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 9 | Jonatan Montiel Caballero | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 3 | 0 | 40 | 5.7 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 5.77 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 49 | 6.16 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 18 | Daniel Lima de Castro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.54 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 37 | 7.24 | |
| 17 | Camilo Duran | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

